SETCOM chuyên cung cấp gas lạnh R23 (Trifluoromethane) xuất xứ China chất lượng cao, giá cạnh tranh cho các hệ thống làm lạnh nhiệt độ cực thấp. Gas R23 là môi chất lạnh thuộc nhóm HFC (hydrofluorocarbon) được sử dụng rộng rãi trong công nghệ làm lạnh thác (cascade refrigeration), tủ đông siêu sâu, buồng thử nghiệm nhiệt độ cực thấp từ -40°C đến -100°C. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp gas công nghiệp, SETCOM cam kết mang đến sản phẩm gas R23 đúng tiêu chuẩn, bảo quản đúng quy cách, hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
📞 Hotline/Zalo: 0913 425 986
Giới thiệu về gas lạnh R23
Gas lạnh R23 (tên hóa học: Trifluoromethane, công thức CHF₃) là môi chất lạnh thuộc nhóm HFC được phát triển để thay thế các loại CFC, HCFC có hại cho tầng ozon. R23 có điểm sôi rất thấp (-82.1°C tại 1 atm), điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng làm lạnh nhiệt độ cực thấp.
Gas R23 không gây cháy nổ (non-flammable), không màu, không mùi, có độ ổn định hóa học cao. Mặc dù R23 không phá hủy tầng ozon (ODP = 0), nhưng nó có chỉ số GWP (Global Warming Potential) khá cao (~14,800), do đó cần được sử dụng và thu hồi đúng quy trình để bảo vệ môi trường.
Tại thị trường Việt Nam, gas R23 xuất xứ China đang được ưa chuộng nhờ chất lượng tốt, giá thành hợp lý và nguồn cung ổn định. Các thương hiệu gas R23 China phổ biến bao gồm: Juhua, Dongyue, Sinochem, Sanmei…
Tính năng và ưu điểm của gas R23
✓ Nhiệt độ sôi cực thấp
Với điểm sôi -82.1°C, R23 là một trong những môi chất lạnh có nhiệt độ sôi thấp nhất, cho phép đạt được nhiệt độ làm lạnh từ -40°C đến -100°C trong hệ thống cascade hoặc hệ thống đơn giản.
✓ Hiệu suất làm lạnh cao
R23 có năng suất lạnh riêng cao, hệ số COP (Coefficient of Performance) tốt ở dải nhiệt độ thấp, giúp tiết kiệm điện năng vận hành so với một số môi chất khác.
✓ An toàn về mặt hóa học
Gas R23 không cháy, không nổ (A1 theo phân loại ASHRAE), ổn định hóa học, không phản ứng với hầu hết kim loại và vật liệu trong hệ thống lạnh. Điều này đảm bảo an toàn cho người vận hành và thiết bị.
✓ Không phá hủy tầng ozon
R23 thuộc nhóm HFC với ODP (Ozone Depletion Potential) = 0, hoàn toàn không gây hại cho tầng ozon, đáp ứng yêu cầu của Nghị định thư Montreal về bảo vệ tầng ozon.
✓ Tương thích với dầu máy nén
R23 tương thích tốt với dầu POE (Polyolester) và một số loại dầu tổng hợp khác, đảm bảo bôi trơn và bảo vệ máy nén hiệu quả.
✓ Ổn định trong hệ thống
Gas R23 có độ ổn định nhiệt cao, không bị phân hủy ở nhiệt độ vận hành thông thường, giúp hệ thống hoạt động bền bỉ và ít hỏng hóc.
Ứng dụng chính của gas lạnh R23
✓ Hệ thống làm lạnh thác (Cascade Refrigeration)
R23 được sử dụng phổ biến nhất trong hệ thống làm lạnh thác 2 hoặc 3 cấp để đạt nhiệt độ -40°C đến -100°C. Trong hệ thống này, R23 thường là môi chất cấp thấp (low stage) kết hợp với R404A, R507A hoặc R134a ở cấp cao.
✓ Tủ đông siêu sâu (Ultra-Low Temperature Freezer)
Các tủ đông y tế dùng bảo quản vaccine, mẫu sinh học, máu, mô tế bào ở nhiệt độ -80°C đến -86°C thường sử dụng R23 hoặc hệ thống cascade có R23.
✓ Buồng thử nghiệm nhiệt độ cực thấp
Các buồng thử nghiệm môi trường (environmental chamber), buồng nhiệt độ ẩm độ cần đạt nhiệt độ thấp đặc biệt (-70°C hoặc thấp hơn) sử dụng R23 để tạo nhiệt độ.
✓ Hệ thống làm lạnh công nghiệp đặc biệt
Một số ngành công nghiệp như hóa chất, dược phẩm, thực phẩm đông khô (freeze drying) cần nhiệt độ rất thấp để xử lý sản phẩm cũng sử dụng R23.
✓ Nghiên cứu và phòng thí nghiệm
Các phòng lab, viện nghiên cứu khoa học cần môi trường nhiệt độ cực thấp cho các thí nghiệm đặc biệt sẽ dùng thiết bị chạy gas R23.
Thông số kỹ thuật gas lạnh R23
| Thông số | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| Tên hóa học | Trifluoromethane | – |
| Công thức hóa học | CHF₃ | – |
| Khối lượng phân tử | 70.01 | g/mol |
| Điểm sôi (1 atm) | -82.1 | °C |
| Điểm đóng băng | -155.2 | °C |
| Nhiệt độ tới hạn | 25.9 | °C |
| Áp suất tới hạn | 48.3 | bar |
| Khối lượng riêng (lỏng, 25°C) | ~1190 | kg/m³ |
| ODP (Ozone Depletion Potential) | 0 | – |
| GWP (Global Warming Potential) | 14,800 | – |
| Phân loại ASHRAE | A1 (Không cháy, Độc tính thấp) | – |
| Quy cách đóng gói | Bình 6.5kg, 11.3kg, 22.7kg | – |
So sánh gas R23 với các môi chất lạnh khác
| Tiêu chí | R23 | R508B | R170 (Ethane) |
|---|---|---|---|
| Điểm sôi (°C) | -82.1 | -88.0 | -88.6 |
| Tính cháy nổ | Không cháy (A1) | Không cháy (A1) | Cháy (A3) |
| GWP | 14,800 | 13,200 | 6 |
| Hiệu suất | Cao | Cao | Trung bình |
| Độ an toàn | An toàn cao | An toàn cao | Nguy hiểm (cháy nổ) |
| Giá thành | Trung bình | Cao | Thấp |
Hướng dẫn sử dụng gas R23 an toàn
✓ Bước 1: Kiểm tra hệ thống trước khi nạp
Trước khi nạp gas R23, cần đảm bảo hệ thống lạnh đã được:
- Hút chân không đạt yêu cầu (thường < 500 micron)
- Kiểm tra kỹ không có rò rỉ
- Dầu máy nén đúng loại (POE) và đủ mức
- Các van, ống dẫn, thiết bị đã được lắp đặt chính xác
✓ Bước 2: Chuẩn bị bình gas và dụng cụ
Chuẩn bị:
- Bình gas R23 đã được bảo quản đúng cách, kiểm tra hạn sử dụng
- Bộ đồng hồ áp suất chuyên dụng cho R23 (chịu áp cao)
- Ống nạp, cân điện tử (nếu nạp theo trọng lượng)
- Găng tay bảo hộ, kính bảo hộ (R23 rất lạnh, tránh bỏng lạnh)
✓ Bước 3: Nạp gas R23 vào hệ thống
Quy trình nạp gas:
- Kết nối ống nạp từ bình gas đến cổng nạp của hệ thống (cổng áp thấp hoặc cao tùy thiết kế)
- Nạp gas ở dạng lỏng (đặt bình úp ngược) hoặc dạng hơi (bình đứng) tùy theo yêu cầu của hệ thống
- Nạp từ từ, theo dõi áp suất và nhiệt độ
- Đạt lượng gas theo thiết kế (cân trọng lượng hoặc theo áp suất/nhiệt độ)
- Ngắt máy nén, đóng van, tháo ống nạp
✓ Bước 4: Kiểm tra hoạt động
Sau khi nạp gas, khởi động hệ thống và kiểm tra:
- Áp suất hút và áp suất đẩy ổn định
- Nhiệt độ bay hơi và nhiệt độ ngưng tụ đúng thiết kế
- Độ quá nhiệt (superheat) và độ quá lạnh (subcooling) phù hợp
- Dòng điện máy nén trong giới hạn
- Không có tiếng động bất thường
✓ Bước 5: Ghi chép và bảo dưỡng
Ghi lại:
- Ngày nạp gas, lượng gas đã nạp
- Các thông số vận hành (áp suất, nhiệt độ, dòng điện)
- Lên kế hoạch kiểm tra định kỳ, phát hiện rò rỉ
- Lưu ý bảo dưỡng máy nén, thay dầu định kỳ
Lưu ý quan trọng khi sử dụng gas R23
⚠ Nguy hiểm bỏng lạnh
Gas R23 có nhiệt độ sôi rất thấp (-82°C), tiếp xúc trực tiếp với da có thể gây bỏng lạnh nghiêm trọng. Luôn đeo găng tay bảo hộ, kính bảo hộ khi làm việc với R23.
⚠ Áp suất cao
R23 có áp suất vận hành rất cao (có thể > 40 bar ở phía đẩy), cần sử dụng thiết bị chịu áp lực cao, ống dẫn dày, van áp cao. Kiểm tra thiết bị định kỳ tránh vỡ, nổ.
⚠ Môi trường thông thoáng
Mặc dù R23 không độc nhưng nồng độ cao có thể gây ngạt thở. Làm việc trong khu vực thông thoáng, có hệ thống thông gió tốt.
⚠ Bảo quản đúng cách
Bảo quản bình gas R23 ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ < 50°C. Không để gần nguồn lửa, nguồn nhiệt.
⚠ Thu hồi và tái chế
R23 có GWP rất cao, không được thải ra môi trường. Khi bảo dưỡng, sửa chữa hoặc thanh lý thiết bị phải thu hồi gas R23 bằng máy thu hồi chuyên dụng.
Tại sao chọn gas R23 China tại SETCOM?
| Chất lượng | Nguồn cung | Giá cả | Hỗ trợ |
|---|---|---|---|
|
|
|
|
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
❓ Gas R23 có thể thay thế cho gas lạnh nào khác?
Gas R23 chủ yếu được thiết kế cho hệ thống nhiệt độ cực thấp, không thể thay thế trực tiếp cho các gas thông thường như R22, R404A, R134a. Tuy nhiên, R23 có thể thay thế cho R508B, R13 trong một số ứng dụng tương đồng sau khi điều chỉnh hệ thống phù hợp.
❓ Giá gas R23 China hiện nay bao nhiêu?
Giá gas R23 phụ thuộc vào nguồn gốc, quy cách đóng gói, số lượng đặt hàng và thời điểm. SETCOM cung cấp gas R23 China chất lượng cao với giá cạnh tranh. Khách hàng vui lòng liên hệ hotline 0913 425 986 để được báo giá chi tiết và tư vấn phù hợp.
❓ Một bình gas R23 6.5kg có thể nạp được bao nhiêu hệ thống?
Số lượng hệ thống nạp được phụ thuộc vào công suất và lượng gas nạp của từng hệ thống. Ví dụ: Một tủ đông siêu sâu -80°C thường cần 1-3 kg R23, vậy một bình 6.5kg có thể nạp được 2-6 hệ thống tùy thiết kế. Nên dự trữ gas dư để bù đắp thất thoát và bảo dưỡng.
❓ Gas R23 có hại cho môi trường không?
R23 không phá hủy tầng ozon (ODP = 0) nhưng có chỉ số GWP rất cao (~14,800), tức là nếu thải ra môi trường sẽ góp phần làm nóng lên toàn cầu. Vì vậy, việc sử dụng và thu hồi R23 phải tuân thủ đúng quy định môi trường, tránh rò rỉ và thải bừa bãi.
❓ SETCOM có hỗ trợ nạp gas R23 tại chỗ không?
Có. SETCOM cung cấp dịch vụ kỹ thuật bao gồm: tư vấn hệ thống, hướng dẫn nạp gas, hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ cho khách hàng có nhu cầu. Đội ngũ kỹ thuật SETCOM có nhiều năm kinh nghiệm với các hệ thống nhiệt độ thấp, đảm bảo nạp gas đúng kỹ thuật, an toàn và hiệu quả.
Liên hệ mua gas lạnh R23 China
Tài liệu MSDS (Material Safety Data Sheet) gas R23
SETCOM cung cấp đầy đủ tài liệu an toàn MSDS (Material Safety Data Sheet / Safety Data Sheet) cho gas lạnh R23, giúp khách hàng hiểu rõ về tính chất hóa học, nguy hiểm, cách xử lý sự cố, bảo quản và vận chuyển an toàn. MSDS là tài liệu bắt buộc theo quy định an toàn lao động và môi trường.
📄 Tải xuống tài liệu MSDS Gas R23
Nội dung MSDS bao gồm:
• Thành phần hóa học và công thức phân tử (CHF₃)
• Tính chất lý hóa: nhiệt độ sôi -82.1°C, áp suất 17.9 bar @ 21°C
• Nguy hiểm: Gas không cháy, không độc, nhưng có thể gây ngạt nếu rò rỉ nhiều
• Biện pháp phòng ngừa và thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE)
• Xử lý sự cố rò rỉ, cháy nổ, tiếp xúc da/mắt
• Hướng dẫn bảo quản: Khu vực thoáng khí, tránh nhiệt độ cao >50°C
• Quy định vận chuyển: UN2035, Class 2.2 (Non-flammable gas)
• Xử lý chất thải theo quy định môi trường
Lưu ý quan trọng: Gas R23 (Trifluoromethane / CHF₃) là chất làm lạnh không cháy, không nổ, nhưng khi tiếp xúc với nhiệt độ cao (>400°C) hoặc ngọn lửa có thể phân hủy thành HF (Hydrogen Fluoride – acid fluoric) rất độc. Luôn đọc kỹ MSDS trước khi sử dụng, đảm bảo khu vực làm việc thông gió tốt, trang bị bình cứu hỏa CO₂, mặc đồ bảo hộ, găng tay chống lạnh khi xử lý.
Tài liệu MSDS (Material Safety Data Sheet) gas R23
SETCOM cung cấp đầy đủ tài liệu an toàn MSDS (Material Safety Data Sheet / Safety Data Sheet) cho gas lạnh R23, giúp khách hàng hiểu rõ về tính chất hóa học, nguy hiểm, cách xử lý sự cố, bảo quản và vận chuyển an toàn. MSDS là tài liệu bắt buộc theo quy định an toàn lao động và môi trường.
📄 Tải xuống tài liệu MSDS Gas R23
Nội dung MSDS bao gồm:
• Thành phần hóa học và công thức phân tử (CHF₃)
• Tính chất lý hóa: nhiệt độ sôi -82.1°C, áp suất 17.9 bar @ 21°C
• Nguy hiểm: Gas không cháy, không độc, nhưng có thể gây ngạt nếu rò rỉ nhiều
• Biện pháp phòng ngừa và thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE)
• Xử lý sự cố rò rỉ, cháy nổ, tiếp xúc da/mắt
• Hướng dẫn bảo quản: Khu vực thoáng khí, tránh nhiệt độ cao >50°C
• Quy định vận chuyển: UN2035, Class 2.2 (Non-flammable gas)
• Xử lý chất thải theo quy định môi trường
Lưu ý quan trọng: Gas R23 (Trifluoromethane / CHF₃) là chất làm lạnh không cháy, không nổ, nhưng khi tiếp xúc với nhiệt độ cao (>400°C) hoặc ngọn lửa có thể phân hủy thành HF (Hydrogen Fluoride – acid fluoric) rất độc. Luôn đọc kỹ MSDS trước khi sử dụng, đảm bảo khu vực làm việc thông gió tốt, trang bị bình cứu hỏa CO₂, mặc đồ bảo hộ, găng tay chống lạnh khi xử lý.
📞 Hotline/Zalo: 0913 425 986
📍 Địa chỉ Hà Nội: B50-07, Khu B Gleximco, Lê Trọng Tấn, An Khánh, Hoài Đức
📍 Địa chỉ Bắc Ninh: Xã Xã Xã Yên Lãng, huyện Xã Yên Lãng, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh (Đối diện cổng V1, Samsung Display)
📧 Email: info@setcom.com.vn
🌐 Website: https://setcom.com.vn
⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 18:00)
Hãy liên hệ ngay với SETCOM để được tư vấn và báo giá chi tiết gas lạnh R23 China chất lượng cao. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh chóng và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp!



