SETCOM chuyên cung cấp dịch vụ sửa chữa tủ sốc nhiệt (Thermal Shock Chamber / Temperature Shock Test Chamber) các hãng: Espec TSA/TSE, Weiss Technik, Climats, Angelantoni với hơn 15 năm kinh nghiệm. Chúng tôi khắc phục mọi sự cố: không lên/xuống nhiệt độ, hệ thống lạnh hỏng, van chuyển mẫu kẹt, controller báo lỗi, cảm biến hỏng, thời gian chuyển vùng chậm…
📞 Hotline/Zalo: 0913 425 986

Giới Thiệu Về Tủ Sốc Nhiệt
Tủ sốc nhiệt (Thermal Shock Chamber) là thiết bị thử nghiệm nhiệt độ đột ngột, mô phỏng sự thay đổi nhiệt độ cực nhanh từ -70°C đến +200°C trong vài giây hoặc vài phút. Khác với tủ nhiệt độ thường (thay đổi chậm 1-5°C/phút), tủ sốc nhiệt có 2-3 vùng nhiệt độ riêng biệt (Hot Zone, Cold Zone, Test Zone) và cơ cấu chuyển mẫu tự động giữa các vùng. Thiết bị được ứng dụng để test độ bền sản phẩm theo tiêu chuẩn: IEC 60068-2-14, MIL-STD-810, JESD22-A104.
Ứng Dụng Chính
- Điện tử – Bán dẫn: Test chip, PCB, module điện tử chịu sốc nhiệt khi bật/tắt nhanh
- Hàng không vũ trụ: Test thiết bị bay chịu nhiệt độ đột biến từ -60°C (độ cao) đến +85°C (mặt đất)
- Ô tô: Test linh kiện động cơ, cảm biến chịu nóng/lạnh đột ngột
- Quân sự: Test thiết bị quân dụng theo MIL-STD-810 Method 503
- Pin lithium: Test độ bền pin khi nhiệt độ thay đổi nhanh (sạc/xả trong môi trường khắc nghiệt)
Nguyên Lý Hoạt Động Tủ Sốc Nhiệt
Cấu Tạo 2 Vùng (Two-Zone Type)
Tủ có 2 vùng riêng biệt: Hot Zone (+60°C đến +200°C) với heater công suất lớn, và Cold Zone (-70°C đến 0°C) với hệ thống lạnh cascade 2 cấp. Mẫu test được đặt trong giỏ/basket, chuyển từ Hot Zone sang Cold Zone bằng motor servo hoặc cơ cấu nâng hạ (elevator). Thời gian chuyển: 5-15 giây.
Cấu Tạo 3 Vùng (Three-Zone Type)
Có thêm Test Zone ở giữa (nhiệt độ ambient +15°C đến +35°C). Mẫu test được giữ cố định trong Test Zone, còn Hot Air và Cold Air được thổi vào từ 2 bên qua damper điện tử. Ưu điểm: thời gian chuyển nhiệt độ cực nhanh (<10 giây), không rung mẫu. Nhược điểm: đắt hơn, tiêu thụ điện cao.
Tốc Độ Sốc Nhiệt
Tốc độ thay đổi nhiệt độ: 15-30°C/phút (loại thường), 30-60°C/phút (loại nhanh), 60-100°C/phút (loại cực nhanh). Ví dụ: từ -40°C lên +125°C (165°C chênh lệch) trong 2-5 phút.

Thông Số Kỹ Thuật Tủ Sốc Nhiệt
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dải nhiệt độ Hot Zone | +60°C ~ +200°C | Tùy model, thường +60°C ~ +150°C |
| Dải nhiệt độ Cold Zone | -70°C ~ 0°C | Tùy model, thường -40°C ~ 0°C |
| Tốc độ sốc nhiệt | 15-30°C/phút | 30-60°C/phút cho loại nhanh |
| Thời gian chuyển vùng | 5-15 giây | Tùy loại 2-zone hay 3-zone |
| Thể tích mỗi vùng | 50L, 100L, 150L, 225L | Tùy model |
| Hệ thống lạnh | Cascade 2 cấp R404A + R23 | Máy nén Copeland/Bitzer 3-7 HP |
| Heater công suất | 5-15 kW | Tùy kích thước buồng |
| Cảm biến | PT100 Class A, K-Type | Độ chính xác ±0.5°C |
| Nguồn điện | 380V 3 pha, 50/60Hz, 20-50A | Tiêu thụ 10-30 kW |
Các Lỗi Thường Gặp Và Nguyên Nhân
Lỗi 1: Hot Zone Không Lên Nhiệt Độ
Nguyên nhân: Heater đứt (điện trở =∞), relay SSR cháy (không đóng mạch), thyristor hỏng, cảm biến nhiệt độ PT100 hỏng (đứt dây, ngắn mạch), quạt tuần hoàn Hot Zone không hoạt động, contacto r heater lỏng.
Biểu hiện: Nhiệt độ không tăng hoặc tăng rất chậm (<1°C/phút), controller báo "Heater Fail", nhiệt độ thực tế thấp hơn setpoint 20-50°C.
Lỗi 2: Cold Zone Không Xuống Nhiệt Độ
Nguyên nhân: Hệ thống lạnh hỏng (máy nén cấp 1 hoặc cấp 2 hỏng), hết gas lạnh (rò rỉ R404A hoặc R23), dàn lạnh đóng băng dày (thoát nước không tốt), quạt dàn ngưng tụ không hoạt động, van điện từ kẹt, filter drier tắc.
Biểu hiện: Nhiệt độ không giảm xuống <-20°C, máy nén chạy nhưng không lạnh, áp suất thấp áp thấp (<0 bar), dàn lạnh không lạnh.
Lỗi 3: Cơ Cấu Chuyển Mẫu Không Hoạt Động
Nguyên nhân: Motor servo/stepper hỏng, encoder vị trí lỗi, dây đai/xích truyền động đứt, cảm biến vị trí home/end không phản hồi, board điều khiển motor lỗi, giỏ mẫu bị kẹt (vật cản).
Biểu hiện: Giỏ mẫu không chuyển từ Hot sang Cold Zone, motor kêu nhưng không quay, controller báo “Transfer Timeout”, giỏ chuyển giật cục.

Lỗi 4: Tốc Độ Sốc Nhiệt Chậm
Nguyên nhân: Công suất heater giảm (một số heater đứt), công suất lạnh giảm (thiếu gas, máy nén yếu), damper điện tử không mở hết (motor damper lỗi), quạt tuần hoàn tốc độ thấp (biến tần hỏng), mẫu test quá nặng (vượt tải nhiệt).
Biểu hiện: Từ -40°C lên +125°C mất >10 phút (chuẩn 3-5 phút), tốc độ <10°C/phút thay vì 20-30°C/phút.
Lỗi 5: Controller Báo Lỗi
Nguyên nhân: PLC/controller hỏng (board mạch cháy, tụ điện phồng), nguồn 24VDC không ổn định, mất kết nối cảm biến (dây tín hiệu đứt), nhiễu điện từ (do heater, máy nén gần nhau), firmware lỗi cần update.
Biểu hiện: Màn hình hiển thị lỗi “Sensor Open”, “Communication Error”, “PLC Fail”, tủ không khởi động được.
Lỗi 6: Van Damper Không Đóng/Mở
Nguyên nhân: Motor damper hỏng (AC motor hoặc servo), cơ cấu damper kẹt (do đóng băng, bụi bám), encoder damper lỗi, board điều khiển damper hỏng, dây cáp đứt.
Biểu hiện: Damper không chuyển Hot/Cold Air, nhiệt độ không thay đổi, controller báo “Damper Position Error”.

Quy Trình Sửa Chữa Tại SETCOM
Bước 1: Tiếp Nhận và Chẩn Đoán
Thu thập thông tin: triệu chứng hỏng hóc, mã lỗi controller, profile test đang chạy, lịch sử bảo dưỡng. Kiểm tra nhanh: test nhiệt độ Hot/Cold Zone bằng nhiệt kế PT100 chuẩn, test cơ cấu chuyển mẫu (manual mode), đo áp suất gas lạnh (cao áp/thấp áp), kiểm tra heater (đo điện trở, test rơle SSR). Thời gian: 1-2 giờ.
Bước 2: Tháo Dỡ và Kiểm Tra Chi Tiết
Tháo panel phía sau, truy cập tủ điện: kiểm tra relay SSR (đo điện trở input/output), kiểm tra heater (đo 3 phase, phải cân bằng), kiểm tra máy nén (đo điện trở cuộn dây R-S-C, kiểm tra capacitor). Kiểm tra hệ thống lạnh: đo áp suất R404A (cao áp 18-22 bar, thấp áp 2-4 bar), đo áp suất R23 (cao áp 25-30 bar, thấp áp 0-2 bar), check rò rỉ bằng Nitrogen. Kiểm tra cơ cấu chuyển mẫu: test motor servo, encoder, limit switch. Thời gian: 2-4 giờ.
Bước 3: Xác Định Linh Kiện Hỏng và Báo Giá
Phân tích nguyên nhân: heater đứt cần thay, relay SSR cháy, máy nén hỏng, thiếu gas lạnh (hàn rò rỉ + nạp gas), motor servo chuyển mẫu hỏng, board PLC lỗi, cảm biến PT100 hỏng. Lập báo giá chi tiết: linh kiện chính hãng (Omron SSR, PT100 Heraeus, motor servo Yaskawa), chi phí công, thời gian dự kiến. Gửi khách phê duyệt. Thời gian: 1 giờ.
Bước 4: Thay Thế và Sửa Chữa
Thay linh kiện: heater Kanthal (5-15 kW), relay SSR Omron 40-100A, máy nén Copeland/Bitzer, PT100 Class A, motor servo Yaskawa/Mitsubishi, board PLC Siemens/Omron. Hàn rò rỉ: sử dụng hàn khí (dây hàn bạc 15%, flux), test rò rỉ bằng Nitrogen 20 bar trong 24 giờ. Nạp gas: hút chân không -755 mmHg, nạp R404A theo trọng lượng (kg), nạp R23 cấp 2. Thời gian: 1-3 ngày tùy mức độ.
Bước 5: Hiệu Chỉnh và Chạy Thử
Cân bằng nhiệt độ: đo 9 điểm trong Hot Zone và Cold Zone, đảm bảo độ đồng đều ±2°C. Test tốc độ sốc nhiệt: từ -40°C lên +125°C, đo thời gian (phải <5 phút cho loại thường). Test cơ cấu chuyển mẫu: 100 lần chuyển liên tục, đảm bảo không kẹt, thời gian chuyển <10 giây. Chạy profile test hoàn chỉnh: 50-100 cycles liên tục (2-3 ngày), monitor nhiệt độ và check lỗi. Thời gian: 2-4 ngày.
Bước 6: Bàn Giao và Bảo Hành
Vệ sinh tủ, lau chùi inox, kiểm tra lại toàn bộ kết nối điện. Bàn giao cho khách: hướng dẫn vận hành (lập profile test, bảo dưỡng hàng tháng), cung cấp giấy bảo hành 3-6 tháng cho linh kiện và dịch vụ, hỗ trợ 24/7. Thời gian: 1 giờ.

Tại Sao Chọn SETCOM?
|
⏰
15+ Năm Kinh NghiệmChuyên sâu tủ sốc nhiệt Espec TSA/TSE, Weiss Technik, Climats, hiểu rõ hệ thống lạnh cascade và cơ cấu chuyển mẫu |
🔧
Thiết Bị Chuyên DụngĐồng hồ áp suất R404A/R23, detector rò rỉ gas, nhiệt kế PT100 chuẩn, data logger 9 kênh |
✅
Linh Kiện Chính HãngMáy nén Copeland/Bitzer, heater Kanthal, relay SSR Omron, PT100 Heraeus, motor servo Yaskawa |
📜
Test Kỹ LưỡngTest 100 cycles liên tục trước bàn giao, đảm bảo độ ổn định và tốc độ sốc nhiệt đạt chuẩn |
Khách Hàng Tiêu Biểu
- Samsung Display Vietnam: Bảo trì 20+ tủ sốc nhiệt Espec TSA cho test module LCD
- LG Electronics: Sửa chữa tủ sốc nhiệt Weiss Technik tại nhà máy Hải Phòng
- Viettel Aerospace: Bảo dưỡng tủ sốc nhiệt cho test thiết bị vệ tinh theo MIL-STD
- VinFast: Hỗ trợ kỹ thuật tủ sốc nhiệt test linh kiện ô tô điện
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Tủ sốc nhiệt cần bảo dưỡng bao lâu một lần?
Trả lời: Nên bảo dưỡng định kỳ 3 tháng/lần hoặc sau 500 cycles. Bao gồm: kiểm tra gas lạnh (đo áp suất R404A, R23), kiểm tra heater (đo điện trở 3 phase), vệ sinh dàn lạnh (rửa bằng nước áp lực), tra dầu motor chuyển mẫu, kiểm tra relay SSR (đo điện trở), kiểm tra cảm biến PT100 (hiệu chuẩn nếu sai lệch >1°C). Bảo dưỡng định kỳ giúp tăng tuổi thọ tủ lên 2-3 lần.
Tại sao tủ sốc nhiệt tiêu thụ điện nhiều?
Trả lời: Tủ sốc nhiệt tiêu thụ 10-30 kW vì phải duy trì Hot Zone (+150°C) và Cold Zone (-40°C) đồng thời, cộng với heater công suất lớn (5-15 kW) và máy nén lạnh cascade (3-7 HP x 2 cấp). Để tiết kiệm điện: chạy test vào ban đêm (điện giá rẻ), đặt tủ ở nơi mát (giảm tải cho dàn ngưng tụ), bảo dưỡng định kỳ (gas đủ, dàn sạch), tối ưu profile test (giảm số cycles không cần thiết).
Loại 2-zone và 3-zone khác nhau thế nào?
Trả lời: 2-zone: Mẫu chuyển từ Hot sang Cold Zone bằng giỏ/basket. Ưu điểm: rẻ hơn, đơn giản. Nhược điểm: rung mẫu, thời gian chuyển 10-15 giây. 3-zone: Mẫu cố định, Hot/Cold Air thổi vào qua damper. Ưu điểm: không rung, thời gian chuyển <5 giây, test chính xác hơn. Nhược điểm: đắt gấp 1.5-2 lần, tiêu thụ điện cao hơn. Chọn 2-zone cho test thường, 3-zone cho test yêu cầu cao (hàng không, quân sự).
Chi phí sửa chữa tủ sốc nhiệt là bao nhiêu?
Trả lời: Chi phí tùy mức độ hỏng. Ví dụ: thay relay SSR, thay heater (nhẹ), thay máy nén, nạp gas, hàn rò rỉ (nặng). SETCOM báo giá minh bạch sau kiểm tra: chi phí linh kiện, chi phí công, chi phí test. Cam kết không phát sinh ngoài báo giá. Liên hệ 0913 425 986 để được tư vấn chi tiết.
SETCOM có sửa được tủ sốc nhiệt cũ 10-15 năm không?
Trả lời: Có. SETCOM có kinh nghiệm sửa tủ cũ Espec TSA-40/70/100, Weiss Technik, Climats. Thách thức: linh kiện ngừng sản xuất → tìm linh kiện tương đương (motor servo, board PLC), hệ thống lạnh cũ dùng R22 → chuyển sang R404A/R23, heater/relay cũ → thay toàn bộ. Thời gian sửa tủ cũ: 1-2 tuần (dài hơn do phải tìm linh kiện).
Làm sao biết tủ sốc nhiệt cần thay gas lạnh?
Trả lời: Dấu hiệu thiếu gas: Cold Zone không xuống được nhiệt độ (chỉ đạt -20°C thay vì -40°C), máy nén chạy liên tục không nghỉ, áp suất thấp áp thấp (<0 bar), dàn lạnh đóng băng ít hoặc không đóng băng, dàn ngưng tụ không nóng. Nguyên nhân thiếu gas: rò rỉ tại mối hàn (do rung), rò rỉ tại van Schrader, tự nhiên bay hơi sau nhiều năm (1-2% mỗi năm). Cần hàn rò rỉ trước khi nạp gas.
SETCOM có hỗ trợ di dời tủ sốc nhiệt không?
Trả lời: Có. SETCOM hỗ trợ di dời tủ sốc nhiệt an toàn: thu hồi gas lạnh R404A/R23 vào bình (không xả ra môi trường), tháo rời các bộ phận lớn (nếu cần), di chuyển bằng xe nâng + xe tải có giảm xóc, lắp đặt lại tại vị trí mới, nạp gas + chạy thử. Lưu ý: phải đặt tủ trên mặt phẳng (nghiêng <0.5°), cách tường 50cm (thoát nhiệt), nguồn 380V 3 pha ổn định. Thời gian: 1-2 ngày.
Liên Hệ Sửa Chữa Tủ Sốc Nhiệt
📞 Hotline/Zalo: 0913 425 986
📍 Địa chỉ: Hà Nội, Bắc Ninh
📧 Email: info@setcom.com.vn
🌐 Website: https://setcom.com.vn
⏰ Làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 18:00)
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí, khảo sát tận nơi và báo giá chi tiết!
✅ Chúng tôi đã sửa chữa 50+ tủ sốc nhiệt cho các nhà máy điện tử hàng đầu!



