Dịch Vụ Nạp Gas Lạnh Cho Tủ Môi Trường Chuyên Nghiệp

SETCOM chuyên cung cấp dịch vụ nạp gas lạnh cho tủ môi trường, tủ nhiệt độ độ ẩm, buồng thử nghiệm các hãng: Espec, Binder, Weiss, Vötsch, Memmert. Sử dụng gas lạnh chính hãng: R404A, R134a, R23, R508B, R290 với quy trình chuyên nghiệp đúng chuẩn kỹ thuật.
Hệ thống lạnh là trái tim của tủ môi trường. Gas lạnh thiếu hoặc rò rỉ sẽ khiến tủ không đạt nhiệt độ, tiêu tốn điện năng, thậm chí hỏng máy nén. SETCOM cam kết nạp đúng loại gas, đúng áp suất, vacuum chuyên nghiệp để tủ hoạt động tối ưu.
Dấu Hiệu Tủ Môi Trường Cần Nạp Gas Lạnh
1. Không Đạt Nhiệt Độ Setpoint
Biểu hiện rõ nhất của thiếu gas lạnh:
- Không xuống nhiệt độ: Đặt -20°C nhưng chỉ xuống được -5°C hoặc -10°C
- Thời gian làm lạnh chậm: Từ 25°C xuống 0°C mất >60 phút (bình thường 20-30 phút)
- Dao động nhiệt độ lớn: Nhiệt độ tủ nhảy ±2-3°C thay vì ổn định ±0.5°C
- Chỉ đạt được nhiệt độ dương: Tủ range -40~+150°C nhưng chỉ xuống được +10°C
2. Máy Nén Chạy Liên Tục Không Nghỉ

Khi thiếu gas, máy nén phải hoạt động 100% công suất:
- Tiếng máy nén không ngừng: Bình thường máy nén chạy 50-70% thời gian, nghỉ xen kẽ
- Tiêu thụ điện tăng: Hóa đơn điện tăng 30-50% so với trước
- Máy nén nóng bất thường: Vỏ compressor nóng >70°C (bình thường 50-60°C)
- Rung động lớn: Máy nén rung nhiều hơn, có tiếng ồn bất thường
3. Dàn Lạnh Không Đọng Sương
Quan sát dàn lạnh (evaporator) trong tủ:
- Dàn lạnh khô ráo: Bình thường dàn lạnh phải đọng sương đều hoặc có lớp băng mỏng
- Đóng băng một phần: Chỉ 1/3 hoặc 1/2 dàn lạnh có băng, phần còn lại khô
- Ống dẫn gas không lạnh: Ống hút (suction line) bình thường phải lạnh và đọng sương
- Dàn nóng quá nóng: Dàn nóng (condenser) nóng >70°C, quạt tản nhiệt chạy liên tục
4. Áp Suất Hệ Thống Thấp
Nếu có đồng hồ đo áp suất (pressure gauge):
- Áp suất hút thấp: R404A bình thường 2-4 bar @ 0°C, nếu <1 bar là thiếu gas
- Áp suất đẩy thấp: R404A bình thường 18-22 bar, nếu <12 bar là thiếu gas
- Độ quá nhiệt cao: Superheat >15K (bình thường 5-10K) = thiếu gas
- Độ quá lạnh thấp: Subcooling <3K (bình thường 5-8K) = thiếu gas
5. Phát Hiện Vết Dầu hoặc Dấu Vết Rò Gas

Dấu vết rõ ràng nhất:
- Vết dầu quanh van: Van service, van giãn nở, mối hàn có vết dầu bẩn
- Đường ống bị oxy hóa: Ống đồng xanh lá, trắng bệt ở vị trí rò rỉ
- Tiếng xì xì: Nghe thấy tiếng gas thoát ra (rò rỉ lớn)
- Detector báo động: Dùng máy dò rò rỉ gas (leak detector) phát hiện nồng độ gas
6. Tủ Mới Bảo Dưỡng hoặc Sửa Chữa
Nạp gas bắt buộc trong các trường hợp:
- Thay máy nén: Phải xả gas cũ, vacuum, nạp lại gas mới
- Thay van giãn nở: TXV hoặc EEV hỏng, cần tháo gas để thay
- Hàn sửa đường ống: Rò rỉ ở mối hàn, phải vacuum và nạp lại
- Thay dầu máy nén: Cần xả gas một phần để thay dầu POE/PVE
Quy Trình Nạp Gas Lạnh Chuyên Nghiệp
1. Kiểm Tra Hệ Thống Lạnh
Thời gian: 1-2 giờ
Trước khi nạp gas, kỹ thuật viên SETCOM thực hiện:
- Kiểm tra rò rỉ: Dùng leak detector Inficon D-TEK hoặc xà phòng để tìm vị trí rò gas
- Đo áp suất hiện tại: Manifold gauge đo áp suất hút/đẩy, xác định mức độ thiếu gas
- Kiểm tra máy nén: Ampe kìm đo dòng điện, nhiệt kế hồng ngoại đo nhiệt độ vỏ máy
- Kiểm tra van giãn nở: TXV/EEV có hoạt động bình thường không, có kẹt không
- Kiểm tra filter drier: Lọc ẩm có bị bẩn/tắc không (áp suất chênh >0.5 bar)
2. Sửa Chữa Điểm Rò Rỉ (Nếu Có)
Thời gian: 1-3 giờ (tùy vị trí rò)
Không nên nạp gas nếu chưa sửa rò rỉ (sẽ rò lại sau 1-3 tháng):
- Rò tại van: Thay van Schrader, xiết chặt đai ốc, thay gasket
- Rò tại mối hàn: Hàn lại bằng đồng/bạc với khí argon hoặc nitơ
- Rò tại đường ống: Hàn vá hoặc thay đoạn ống mới
- Rò tại dàn lạnh/dàn nóng: Hàn sửa coil hoặc thay dàn mới (nếu rò nhiều)
3. Vacuum Hệ Thống (Rút Chân Không)

Thời gian: 30-60 phút (tùy dung tích hệ thống)
Bước quan trọng để loại bỏ hơi ẩm và không khí:
- Kết nối vacuum pump: Bơm chân không 2 cấp (double stage) công suất ≥120 lít/phút
- Rút vacuum đến -1 bar: Đồng hồ vacuum gauge đạt 750 micron (0.1 mbar)
- Giữ vacuum 30-60 phút: Kiểm tra độ kín, áp suất không tăng lên >1000 micron
- Vacuum break test: Ngắt bơm 15 phút, nếu áp suất tăng >1500 micron = còn rò hoặc còn ẩm
- Thay filter drier mới: Lọc ẩm cũ đã bão hòa, phải thay mới trước nạp gas
Lưu ý: Nếu không vacuum kỹ, hơi ẩm trong hệ thống sẽ tạo acid, ăn mòn máy nén và đóng băng van giãn nở.
4. Nạp Gas Lạnh Theo Trọng Lượng hoặc Áp Suất
Thời gian: 30-60 phút
SETCOM áp dụng 2 phương pháp chính xác:
- Nạp theo trọng lượng (Weight charging): Dùng cân điện tử chính xác 5g, nạp đúng lượng gas theo nameplate (vd: 2.5kg R404A). Phương pháp chính xác nhất.
- Nạp theo áp suất (Pressure charging): Nạp gas đến khi áp suất hút/đẩy đạt chuẩn, kiểm tra superheat 5-10K, subcooling 5-8K
- Nạp theo sight glass: Nạp đến khi kính quan sát (sight glass) trong suốt, không có bọt khí
- Nạp theo nhiệt độ: Kiểm tra nhiệt độ dàn lạnh, ống hút, ống đẩy phải đúng chuẩn kỹ thuật
Loại gas sử dụng:
- R404A: Cho tủ nhiệt độ thấp -40~-70°C (cascade system, low-stage)
- R134a: Cho tủ nhiệt độ dương 0~+100°C, thân thiện môi trường
- R23: Cho tủ nhiệt độ cực thấp -70~-90°C (ultra-low freezer)
- R508B: Cho tủ nhiệt độ cực thấp -80~-120°C (cascade low-stage)
- R290 (Propane): Cho tủ công nghiệp, tiết kiệm năng lượng
5. Kiểm Tra Vận Hành
Thời gian: 2-4 giờ
Sau khi nạp gas, chạy thử tủ và theo dõi:
- Nhiệt độ đạt setpoint: Tủ phải đạt nhiệt độ đặt trong thời gian quy định (vd: 25°C → -20°C trong 30-40 phút)
- Áp suất ổn định: Áp suất hút/đẩy ổn định trong range chuẩn, không dao động lớn
- Dàn lạnh đóng băng đều: Toàn bộ dàn lạnh có lớp băng mỏng, ống hút đọng sương
- Máy nén hoạt động bình thường: Nhiệt độ vỏ máy 50-60°C, dòng điện đúng nameplate, có chu kỳ bật/tắt
- Sight glass trong suốt: Không có bọt khí, không chuyển màu (moisture indicator còn xanh)
6. Lập Báo Cáo và Bàn Giao

Thời gian: 0.5-1 ngày
Khách hàng nhận được:
- Biên bản bàn giao: Thông tin loại gas, trọng lượng nạp, áp suất trước/sau, superheat/subcooling
- Hóa đơn gas lạnh: Tem chính hãng, hóa đơn mua gas (Dupont, Honeywell, Chemours)
- Checklist kiểm tra: 20+ hạng mục kiểm tra hệ thống lạnh
- Khuyến nghị bảo dưỡng: Lịch kiểm tra định kỳ 3-6 tháng
- Bảo hành: 3-6 tháng cho dịch vụ nạp gas (bảo hành rò rỉ tại vị trí đã hàn sửa)
Các Loại Gas Lạnh Phổ Biến Cho Tủ Môi Trường
1. R404A – Gas Lạnh Nhiệt Độ Thấp
Thông số kỹ thuật:
- Thành phần: Hỗn hợp R125 (44%) + R143a (52%) + R134a (4%)
- Nhiệt độ sôi: -46.5°C @ 1 atm
- Áp suất: 11.7 bar @ 25°C
- Ứng dụng: Tủ -20~-70°C, tủ đông, kho lạnh, cascade system
- Ưu điểm: Hiệu suất lạnh cao, ổn định, thay thế R502
- Nhược điểm: GWP cao (3922), sẽ bị cấm dần từ 2025-2030
- Giá: 600-800k/kg
2. R134a – Gas Thân Thiện Môi Trường
Thông số kỹ thuật:
- Thành phần: Tetrafluoroethane (HFC-134a) 100%
- Nhiệt độ sôi: -26.1°C @ 1 atm
- Áp suất: 6.7 bar @ 25°C
- Ứng dụng: Tủ 0~+100°C, tủ ổn định dược phẩm, tủ BOD
- Ưu điểm: GWP thấp (1430), không chứa Chlorine, an toàn
- Nhược điểm: Hiệu suất thấp hơn R404A ở nhiệt độ thấp
- Giá: 400-600k/kg
3. R23 – Gas Nhiệt Độ Cực Thấp
Thông số kỹ thuật:
- Thành phần: Trifluoromethane (CHF3) 100%
- Nhiệt độ sôi: -82.1°C @ 1 atm
- Áp suất: 47.7 bar @ 25°C (áp suất rất cao)
- Ứng dụng: Cascade low-stage, tủ -70~-90°C, ultra-low freezer
- Ưu điểm: Duy nhất có thể đạt -80°C, thay thế R13, R503
- Nhược điểm: Rất đắt, áp suất cao (nguy hiểm), GWP 14800
- Giá: 2000-3000k/kg
4. R508B – Gas Cascade Chuyên Dụng
Thông số kỹ thuật:
- Thành phần: R23 (46%) + R116 (54%)
- Nhiệt độ sôi: -88°C @ 1 atm
- Áp suất: 38 bar @ 25°C
- Ứng dụng: Tủ -80~-120°C, thử nghiệm vật liệu hàng không
- Ưu điểm: Hiệu suất cao hơn R23, áp suất thấp hơn
- Nhược điểm: Rất đắt, ít phổ biến, khó mua
- Giá: 3000-5000k/kg
5. R290 (Propane) – Gas Tự Nhiên
Thông số kỹ thuật:
- Thành phần: Propane (C3H8) 100%
- Nhiệt độ sôi: -42°C @ 1 atm
- Áp suất: 9.5 bar @ 25°C
- Ứng dụng: Tủ công nghiệp -30~+50°C
- Ưu điểm: GWP=3 (thấp nhất), hiệu suất cao, rẻ (50-100k/kg)
- Nhược điểm: Dễ cháy nổ (phải có giấy phép), chỉ nạp tối đa 150g
- Giá: 50-100k/kg
7 Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Chi phí nạp gas lạnh cho tủ môi trường?
Đáp: Chi phí gồm 2 phần:
- Tiền gas: R404A 600-800k/kg, R134a 400-600k/kg, R23 2000-3000k/kg, R508B 3000-5000k/kg
- Công nạp: Từ 500k~2000k tùy độ phức tạp (vacuum, sửa rò, kiểm tra)
- Ví dụ: Tủ 1m³ cần 1.5kg R404A = 1.2M (gas) + 1M (công) = 2.2M tổng
- Trường hợp rò rỉ: Cần hàn sửa thêm 500k~2M tùy vị trí
Liên hệ SETCOM để được báo giá chính xác cho từng trường hợp cụ thể.
2. Nạp gas xong tủ dùng được bao lâu?
Đáp: Nếu hệ thống kín, không rò rỉ:
- Hệ thống kín tốt: 10-15 năm không cần nạp lại (gas không bay hơi)
- Rò rỉ nhỏ đã sửa: 2-5 năm tùy chất lượng hàn
- Rò rỉ không sửa: 1-6 tháng rồi phải nạp lại (tốn tiền, hại máy nén)
SETCOM luôn khuyến nghị: Sửa hết rò rỉ trước khi nạp gas để tránh lãng phí.
3. Có thể tự nạp gas tại nhà không?
Đáp: Không khuyến nghị vì:
- Thiếu thiết bị: Cần vacuum pump, manifold gauge, cân điện tử, leak detector (giá trị >50M)
- Thiếu kinh nghiệm: Nạp thừa/thiếu gas, không vacuum kỹ → máy nén hỏng
- Nguy hiểm: Gas R404A, R23 áp suất cao, R290 dễ cháy nổ
- Vi phạm pháp luật: Thải gas F-Gas ra môi trường bị phạt 20-200M (Nghị định 06/2022)
Nên thuê kỹ thuật viên chuyên nghiệp để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
4. Tủ có thể dùng gas khác thay thế không?
Đáp: Không nên thay đổi loại gas tùy tiện:
- R404A ↔ R507: OK, gần như tương đương
- R404A → R134a: KHÔNG, hiệu suất giảm 30-40%, không đạt nhiệt độ thấp
- R134a → R404A: KHÔNG, áp suất cao hơn, có thể làm nổ máy nén
- → R290 (Propane): Cần thay dầu máy nén, điều chỉnh van giãn nở, rủi ro cháy nổ
Luôn dùng đúng loại gas ghi trên nameplate của tủ. Nếu muốn chuyển đổi, phải tư vấn kỹ thuật viên.
5. Sau khi nạp gas cần bảo dưỡng gì?
Đáp: Lịch bảo dưỡng định kỳ:
- Hàng tháng: Vệ sinh dàn nóng (thổi bụi bằng khí nén), kiểm tra áp suất hệ thống
- 3 tháng/lần: Kiểm tra rò rỉ bằng leak detector, kiểm tra sight glass, kiểm tra dòng điện máy nén
- 6 tháng/lần: Thay filter drier, vệ sinh dàn lạnh, kiểm tra van giãn nở
- 12 tháng/lần: Thay dầu máy nén (nếu có dầu đen), kiểm tra toàn diện hệ thống
SETCOM cung cấp gói bảo dưỡng định kỳ 6 tháng/12 tháng với ưu đãi.
6. Nạp gas có ảnh hưởng đến môi trường không?
Đáp: Gas HFC (R404A, R134a, R23) có GWP cao:
- R404A GWP 3922: 1kg rò rỉ = 3.9 tấn CO2 (bằng xe ô tô chạy 15,000 km)
- R23 GWP 14800: 1kg rò rỉ = 14.8 tấn CO2 (cực kỳ nguy hại)
- Quy định: Nghị định 06/2022 yêu cầu thu hồi gas cũ trước khi thải bỏ thiết bị
- Xu hướng: Chuyển sang gas GWP thấp (R449A, R452A, R290) hoặc CO2 (R744)
SETCOM cam kết: Thu hồi gas cũ bằng recovery machine, không xả thải ra môi trường.
7. Khi nào nên thay máy nén thay vì nạp gas?
Đáp: Thay máy nén nếu:
- Máy nén không chạy: Cuộn dây đứt, quá tải, tụ khởi động hỏng
- Máy nén kêu ầm ầm: Bi, piston, trục bị mòn (sửa không hiệu quả)
- Máy nén quá cũ: >15 năm, hiệu suất giảm >40%, tiêu tốn điện
- Dầu đen, có kim loại: Dấu hiệu máy nén đã hỏng bên trong, nạp gas vô ích
Chi phí thay máy nén: 5-30M tùy công suất. Nếu tủ >15 năm, nên cân nhắc mua tủ mới.
Cam Kết Của SETCOM
- ✅ Gas chính hãng 100%: Dupont, Honeywell, Chemours – Có tem, hóa đơn đầy đủ
- ✅ Vacuum chuyên nghiệp: Đạt -1 bar (750 micron) trong 30-60 phút
- ✅ Nạp đúng trọng lượng: Cân điện tử chính xác ±5g, không nạp thiếu/thừa
- ✅ Sửa hết rò rỉ: Hàn bằng đồng/bạc với khí Argon, kiểm tra kỹ bằng detector
- ✅ Bảo hành 3-6 tháng: Bảo hành rò rỉ tại vị trí đã sửa chữa
- ✅ Hỗ trợ 24/7: Tư vấn miễn phí, sẵn sàng hỗ trợ khẩn cấp
- ✅ Thân thiện môi trường: Thu hồi gas cũ, không xả thải ra ngoài
📞 Liên Hệ SETCOM Ngay Hôm Nay
Dịch vụ nạp gas lạnh cho tủ môi trường – Gas chính hãng – Vacuum chuyên nghiệp
🏢 Văn phòng & Xưởng: Hà Nội, Bắc Ninh
📱 Hotline: 0123-456-789 (24/7)
✉️ Email: service@setcom.com.vn
🌐 Website: www.setcom.com.vn
✨ Ưu đãi đặc biệt: Giảm 15% phí công nạp gas khi đăng ký gói bảo dưỡng 12 tháng!
🎁 Miễn phí: Kiểm tra rò rỉ, tư vấn bảo dưỡng, vệ sinh dàn nóng
SETCOM – Hơn 15 năm kinh nghiệm nạp gas, sửa chữa hệ thống lạnh cho tủ môi trường. Phục vụ 1000+ khách hàng: nhà máy dược, điện tử, phòng lab, trường đại học.


