SETCOM chuyên cung cấp dịch vụ sửa chữa tủ ấm CO2 (CO2 Incubator) chuyên nghiệp cho các phòng lab y học, sinh học phân tử, công nghệ sinh học, trung tâm nghiên cứu tế bào gốc. Tủ ấm CO2 là thiết bị nuôi cấy tế bào động vật (mammalian cell culture) với kiểm soát CO2 (5% tiêu chuẩn), nhiệt độ 37°C ±0.1°C, độ ẩm 95% RH. SETCOM sửa chữa các hãng: Thermo Scientific Heracell VIOS, PHC (Panasonic) MCO-170AICUVH, Eppendorf CellXpert C170i, Binder CB series, NuAire NU-5841, Sanyo MCO-18AIC. Dung tích 50-300L, hệ thống CO2: gas cylinder 99.99%, pressure regulator, solenoid valve, IR/TC sensor, humidity control, HEPA H14 filter, UV sterilization, copper interior. Ứng dụng: nuôi cấy tế bào CHO/HEK293/HeLa, tế bào gốc iPSC/ESC, tissue engineering, sản xuất vaccine, nghiên cứu ung thư, IVF (thụ tinh ống nghiệm).
📞 Hotline/Zalo: 0913 425 986

Giới thiệu về tủ ấm CO2 Incubator
Tủ ấm CO2 Incubator (Universal Incubator – 170L capacity) là dòng tủ ấm cao cấp của Đức với đối lưu tự nhiên (natural convection), buồng ấm inox 304 (stainless steel chamber), cửa kính chịu nhiệt hai lớp (double-glazed door), điều khiển IR sensor CO2 (microprocessor controller). Dung tích 170L, buồng ấm 980x850x900mm (WxHxD), công suất 2.8 kW, nhiệt độ 5-60°C + CO2 5-20%, độ chính xác ±0.1°C @ 37°C. Tủ có cách nhiệt kép (mineral wool insulation), over-temperature protection class 3.1 (DIN 12880), cửa trong có thể tháo rời, ghi nhận dữ liệu (data logging via AtmoCONTROL software).
Ứng dụng: Nuôi cấy vi sinh vật (bacteria, fungi), nuôi cấy tế bào (cell line), ủ nhiệt enzyme (enzyme assay), thử nghiệm BOD (Biochemical Oxygen Demand), thử nghiệm ổn định dược phẩm (stability testing), ấp trứng (egg incubation), nuôi côn trùng (insect rearing). Ưu điểm Memmert: Độ chính xác cao ±0.1°C @ 37°C, phân bố nhiệt đồng đều ±0.5-1°C (natural convection), độ bền >15 năm, chất lượng Đức, ISO 9001/ISO 14001.
Các lỗi thường gặp ở tủ ấm CO2
Hệ thống CO2 và cách hoạt động
✓ Hệ thống cung cấp CO2
Tủ ấm CO2 sử dụng gas CO2 tinh khiết 99.99% (food grade) từ cylinder (bình khí), áp suất 50-60 bar. Gas đi qua pressure regulator (giảm áp 1-2 bar), sau đó qua solenoid valve (van điện từ 24VDC, normally closed), mass flow controller (MFC) hoặc flow meter để điều chỉnh lưu lượng, cuối cùng phân phối vào buồng nuôi cấy qua distribution manifold (đa đầu phân phối). Nồng độ CO2 tiêu chuẩn: 5% cho nuôi cấy tế bào động vật (mammalian cells), 10% cho một số dòng tế bào đặc biệt. CO2 hòa tan trong môi trường nuôi cấy (DMEM, RPMI, F12) chứa sodium bicarbonate (NaHCO3), tạo hệ đệm carbonate-bicarbonate, duy trì pH 7.2-7.4 (tối ưu cho tế bào).
✓ Cảm biến CO2: IR vs TC
IR (Infrared) sensor: Đo hấp thụ ánh sáng hồng ngoại của CO2 ở bước sóng 4.26 μm. Ưu điểm: độ chính xác cao ±0.1%, không bị drift (trôi dạt), không bị ảnh hưởng bởi O2/độ ẩm, ổn định lâu dài. Nhược điểm: đắt (1500-3000 USD), nhạy cảm với bụi/ẩm (cần HEPA filter), cần hiệu chuẩn định kỳ (6-12 tháng). Hãng sử dụng: Thermo Heracell VIOS, Eppendorf CellXpert, PHC MCO-170AICUVH. TC (Thermal Conductivity) sensor: Đo độ dẫn nhiệt của hỗn hợp khí (CO2 có độ dẫn nhiệt thấp hơn air). Ưu điểm: rẻ (200-500 USD), bền, đơn giản. Nhược điểm: độ chính xác thấp hơn ±0.3%, bị ảnh hưởng bởi độ ẩm/O2, cần hiệu chuẩn thường xuyên (1-3 tháng), drift theo thời gian. Hãng sử dụng: Binder CB series (model cũ), NuAire NU-5841. Xu hướng: IR sensor đang thay thế TC sensor do độ chính xác cao, ổn định lâu dài.
✓ Kiểm soát độ ẩm 95% RH
Tủ ấm CO2 cần độ ẩm cao 95% RH (relative humidity) để ngăn môi trường nuôi cấy bay hơi (evaporation), đặc biệt quan trọng với microplate 96-well, petri dish nhỏ. Hệ thống: heated water pan (khay nước gia nhiệt 35-37°C) đặt đáy tủ, humidity sensor (capacitive RH sensor), heated chamber walls (tường buồng gia nhiệt nhẹ để ngăn ngưng tụ). Khi độ ẩm 98%, có nguy cơ ngưng tụ (condensation) ở cửa kính, tường, cần heated door/walls. Nước sử dụng: distilled water hoặc deionized water, không dùng tap water (có vi khuẩn, tảo). Thay nước 1-2 tuần/lần, vệ sinh khay nước bằng bleach 10% hoặc hydrogen peroxide 3%. Một số model cao cấp: direct heat/water jacket (áo nước bao quanh buồng, ổn định nhiệt độ, độ ẩm tốt hơn), ví dụ Thermo Heracell VIOS 160i, Forma Steri-Cycle.
✓ Phòng ngừa nhiễm khuẩn
Tủ ấm CO2 là môi trường ấm ẩm (37°C, 95% RH, CO2 5%), dễ mọc nấm/vi khuẩn nếu không có biện pháp phòng ngừa. HEPA H14 filter: Lọc không khí đầu vào, hiệu suất 99.995% @ 0.3μm, loại bỏ bacteria, mold spores. Thay 6-12 tháng/lần (tùy mức độ sử dụng). Copper interior: Bề mặt đồng (copper alloy) có tính bacteriostatic (kìm khuẩn) nhờ ion Cu+ giải phóng, giảm 99.9% vi khuẩn sau 24h. Hãng PHC gọi là InCu-saFe (Inner Copper-safe), Thermo gọi là Copper Chamber. UV sterilization: Đèn UV-C 254nm (germicidal), diệt DNA vi khuẩn/nấm, chạy 30-60 phút/chu kỳ (ban đêm hoặc khi không sử dụng). Một số model: UV lamp chiếu liên tục vào khay nước (SafeCell UV – PHC), UV lamp chiếu vào buồng khi đóng cửa. Hot air decontamination: Chu kỳ khử trùng 180°C × 12h, diệt 100% vi khuẩn/nấm/spores, chạy 1 tuần hoặc 1 tháng/lần (tùy mức độ nhiễm). Model hỗ trợ: Thermo Heracell VIOS, Eppendorf CellXpert. Positive pressure: Áp suất buồng nuôi cấy cao hơn môi trường ngoài 5-10 Pa, ngăn không khí bên ngoài (có vi khuẩn) xâm nhập khi mở cửa.
✓ Hiệu chuẩn CO2
Hiệu chuẩn CO2 sensor theo phương pháp 2-point calibration: Point 1 (0% CO2): Mở cửa tủ, để không khí phòng (air ~0.04% CO2 ≈ 0%) vào buồng, cảm biến phải đọc 0%. Point 2 (5% CO2): Nạp calibration gas 5.0% CO2 (balance air hoặc nitrogen) vào buồng, cảm biến phải đọc 5.0%. Tần suất hiệu chuẩn: IR sensor 6-12 tháng/lần, TC sensor 1-3 tháng/lần. Dụng cụ: Calibration gas cylinder 5.0% CO2 ±0.1% (traceability NIST), gas regulator, flow meter. Một số model có auto-calibration (tự hiệu chuẩn định kỳ), ví dụ Thermo Heracell VIOS. Kiểm tra nồng độ CO2 bằng CO2 analyzer/monitor độc lập (Fyrite CO2 analyzer, ThermoFisher CO2 checker) để xác minh độ chính xác. Measurement uncertainty: ±0.1% cho IR sensor, ±0.3% cho TC sensor (expanded uncertainty, k=2, 95% confidence).
✗ Lỗi nồng độ CO2 không đạt hoặc dao động
Nguyên nhân: Gas CO2 trong cylinder hết hoặc áp suất thấp (<10 bar), pressure regulator bị lỗi, solenoid valve bị kẹt (stuck open/closed), flow meter/MFC bị tắc hoặc sai lệch, CO2 sensor bị drift (trôi dạt), cửa tủ không kín (gioăng bị hỏng), rò rỉ CO2 ở đường ống. Cách khắc phục: Kiểm tra cylinder CO2 (áp suất ≥20 bar), thay cylinder mới nếu hết. Kiểm tra pressure regulator (output 1-2 bar), điều chỉnh hoặc thay mới. Kiểm tra solenoid valve (đo điện trở coil 50-200Ω, đo điện áp 24VDC), thay mới nếu hỏng. Kiểm tra flow meter/MFC (lưu lượng 0.5-2 L/min khi nạp CO2), vệ sinh hoặc thay mới. Hiệu chuẩn CO2 sensor (2-point calibration: 0% và 5%), thay sensor nếu drift quá lớn (>0.5%). Kiểm tra gioăng cửa (silicone gasket), thay mới nếu cứng/nứt. Test rò rỉ bằng CO2 leak detector hoặc soap solution, hàn/thay ống nếu rò rỉ.
✗ Lỗi độ ẩm thấp (<80% RH)
Nguyên nhân: Khay nước cạn (water pan empty), heater khay nước bị hỏng, humidity sensor bị lỗi, rò rỉ buồng (door seal không kín), mở cửa quá thường xuyên. Cách khắc phục: Kiểm tra mức nước trong khay (phải đầy ≥2/3), dollarỗng distilled water. Kiểm tra heater khay nước (100-300W, đo điện trở hoặc dòng điện), thay mới nếu hỏng. Kiểm tra humidity sensor (capacitive RH sensor), hiệu chuẩn bằng saturated salt solutions (NaCl 75% RH @ 25°C, KCl 85% RH @ 25°C), thay mới nếu sai lệch >5%. Kiểm tra gioăng cửa, thay mới. Hướng dẫn người dùng: mở cửa nhanh (<10 giây), đóng cửa kín, không mở cửa quá thường xuyên (≤5 lần/ngày). Một số model có rapid recovery (phục hồi nhanh nhiệt độ/CO2/độ ẩm sau mở cửa), ví dụ Thermo Direct Heat.
✗ Lỗi nhiễm khuẩn (contamination)
Nguyên nhân: Tế bào/môi trường nuôi cấy bị nhiễm từ đầu (primary contamination), không khí bên ngoài có vi khuẩn xâm nhập, khay nước bị mốc/tảo, HEPA filter bị tắc hoặc hết hạn, UV lamp hỏng hoặc yếu, copper interior bị oxy hóa (mất tính bacteriostatic). Cách khắc phục: Thực hiện hot air decontamination 180°C × 12h (nếu tủ hỗ trợ). Vệ sinh toàn bộ buồng bằng 70% ethanol hoặc 10% bleach (sodium hypochlorite), để khô. Thay nước trong khay, vệ sinh khay bằng 10% bleach hoặc 3% H2O2. Thay HEPA H14 filter (6-12 tháng/lần). Kiểm tra UV lamp (254nm, công suất 8-15W, tuổi thọ 5000-10000h), thay mới nếu yếu. Kiểm tra copper interior, đánh bóng nhẹ nếu bị oxy hóa (CuO). Hướng dẫn người dùng: làm việc trong laminar flow hood (tủ an toàn sinh học), khử trùng tay bằng 70% ethanol, không mang đồ/dụng cụ bẩn vào tủ.
✗ Lỗi không gia nhiệt hoặc nhiệt độ không đạt
Nguyên nhân: Thanh nhiệt (sheathed heater) bị cháy hoặc yếu, SSR (Solid State Relay) bị hỏng, cảm biến nhiệt độ (PT100 Class A) bị lỗi, bộ điều khiển IR sensor CO2 bị hỏng, contactor bị dính, MCB (Miniature Circuit Breaker) bị cắt.
Cách khắc phục: Đo điện trở thanh nhiệt. Tủ CO2 Incubator thường 2.8 kW / 220V, điện trở ~17Ω (R = U²/P = 220²/2800 = 17.3Ω). Nếu đứt mạch hoặc chập, thay thanh nhiệt Memmert chính hãng. Kiểm tra SSR (thường 40A, 600VAC), nếu hỏng thay mới (Crydom, Carlo Gavazzi). Kiểm tra cảm biến PT100 (100Ω @ 0°C, 138.5Ω @ 100°C, tolerance ±0.15Ω Class A), hiệu chuẩn hoặc thay mới (Heraeus, Jumo).
✗ Lỗi controller IR sensor CO2 báo lỗi hoặc không điều khiển
Nguyên nhân: Bộ điều khiển IR sensor CO2 bị lỗi firmware, cảm biến bị đứt dây (sensor break), tham số PID chưa đúng, nguồn cấp bị lỗi (24VDC hoặc 230VAC), relay output bị hỏng.
Cách khắc phục: Kiểm tra màn hình controller hiển thị mã lỗi. Lỗi “SBr” (sensor break): kiểm tra dây cảm biến PT100 (4-wire), nối dây đúng chuẩn. Lỗi output: kiểm tra SSR hoặc relay. Reset controller về factory default, cài lại tham số PID (Memmert preset: autotune). Nếu controller hỏng hoàn toàn, thay IR sensor CO2 mới (Memmert original) hoặc tương thích (Eurotherm 3208, Jumo imago 500).

✗ Lỗi nhiệt độ không đồng đều trong buồng
Nguyên nhân: Cách nhiệt (mineral wool) bị hư hỏng hoặc ẩm ướt, thanh nhiệt bị yếu không đều, cửa tủ không đóng kín, gioăng cửa bị rách, vị trí đặt mẫu che khuất luồng nhiệt tự nhiên.
Cách khắc phục: Kiểm tra cách nhiệt (mineral wool), nếu bị ẩm hoặc vỡ thay mới. Test độ đồng đều nhiệt độ bằng nhiệt kế datalogger tại 9 điểm (3×3 grid). Sai lệch cho phép ±0.5-1°C (natural convection). Thay gioăng cửa silicon chịu nhiệt nếu rách. Đảm bảo mẫu không đặt quá kín, để không khí lưu thông tự nhiên.
✗ Lỗi overshoot nhiệt độ quá cao
Nguyên nhân: Tham số PID chưa tối ưu (quá nhanh), cảm biến bị lệch, SSR bị dính (không ngắt được), không có bộ bảo vệ quá nhiệt class 3.1 (over-temperature protection).
Cách khắc phục: Tuning lại PID (autotune từ controller IR sensor CO2). Giảm công suất output (power limit) xuống 80-90% khi ramping. Hiệu chuẩn cảm biến, nếu lệch >0.5°C thay mới. Kiểm tra SSR, nếu dính thay mới. Kiểm tra bộ bảo vệ quá nhiệt class 3.1 (TB thermostat), cài đặt cao hơn setpoint 10-15°C.
✗ Lỗi cửa kính bị mờ hoặc nứt
Nguyên nhân: Cửa kính 2 lớp bị rò khí (seal bị hỏng), hơi nước ngưng tụ giữa 2 lớp kính, bị nứt do thermal shock hoặc va đập.
Cách khắc phục: Nếu cửa kính đọng sương bên trong, phải tháo cửa, làm sạch và reseal lại. Nếu cửa kính nứt, thay kính chịu nhiệt mới (tempered glass 5-8mm, double-glazed). SETCOM có thể gia công cửa kính theo kích thước Memmert. Vệ sinh cửa kính bằng dung dịch tẩy thủy tinh.
✗ Lỗi gioăng cửa bị rách, không kín khí
Nguyên nhân: Gioăng silicon chịu nhiệt bị già hóa, cứng, rách do sử dụng lâu ngày (>5 năm), nhiệt độ cao liên tục.
Cách khắc phục: Thay gioăng cửa silicon chịu nhiệt mới (chịu nhiệt 100°C, độ dày 10-15mm). SETCOM có gioăng silicon chuyên dụng cho tủ ấm CO2. Test độ kín bằng cách đặt giấy mỏng vào cửa, đóng cửa, kéo giấy: nếu giấy tuột ra dễ dàng nghĩa là không kín.
Quy trình sửa chữa tủ ấm CO2 tại SETCOM
Bước 1: Tiếp nhận và khảo sát
Khách hàng gọi hotline 0913 425 986 để báo lỗi tủ ấm CO2. Kỹ thuật viên sẽ hỏi thông tin: model (IF750plus, ICP450, INE400…), năm sử dụng, nhiệt độ sử dụng thường xuyên, hiện tượng lỗi (không nóng, không đồng đều, overshoot, controller báo lỗi…). Nếu ở khu vực Hà Nội, Bắc Ninh, SETCOM đến tận nơi trong ngày.
Bước 2: Kiểm tra và chẩn đoán
Kỹ thuật viên kiểm tra toàn bộ hệ thống: Thanh nhiệt (đo điện trở), SSR (đo input/output), cảm biến PT100 (đo điện trở ở nhiệt độ phòng), controller IR sensor CO2 (kiểm tra màn hình, tham số, mã lỗi), contactor, MCB, cách nhiệt (kiểm tra độ dày, độ ẩm), gioăng cửa. Dùng multimeter, clamp meter, thermometer, datalogger. Lập danh sách linh kiện cần thay.

Bước 3: Báo giá và xác nhận
SETCOM báo giá chi tiết: chi phí linh kiện (thanh nhiệt Memmert, SSR, cảm biến PT100, controller IR sensor CO2, cách nhiệt mineral wool…), chi phí công sửa chữa, thời gian hoàn thành. Nếu khách hàng đồng ý, SETCOM tiến hành ngay. SETCOM có sẵn linh kiện thay thế tương thích (Crydom SSR, Eurotherm controller, cảm biến PT100 Heraeus/Jumo) để rút ngắn thời gian.
Bước 4: Thay thế linh kiện và sửa chữa
Thay thế linh kiện hỏng: Thanh nhiệt (đấu dây đúng phase, kiểm tra nối đất), SSR (lắp heatsink đầy đủ, làm mát), cảm biến PT100 (đấu dây đúng chuẩn 4-wire, kiểm tra điện trở), controller (cài đặt lại tham số), cách nhiệt (thay mineral wool), gioăng cửa. Vệ sinh toàn bộ tủ: buồng ấm, thanh nhiệt, cửa kính, cửa trong.
Bước 5: Chạy thử và hiệu chỉnh
Chạy thử tủ ở 37°C, 55°C, 80°C. Kiểm tra: Nhiệt độ đạt được (±0.1°C @ 37°C), thời gian gia nhiệt (60-90 phút từ 20°C lên 80°C), độ đồng đều nhiệt độ (±0.5-1°C tại 9 vị trí), overshoot (<2°C), dao động (±0.2°C), nhiệt độ vỏ ngoài (<50°C). Dùng nhiệt kế chuẩn hoặc datalogger 9 kênh để test.
Bước 6: Bàn giao và hướng dẫn
Sau khi tủ hoạt động ổn định, SETCOM bàn giao lại cho khách hàng. Hướng dẫn sử dụng đúng, bảo trì định kỳ (vệ sinh 1 tháng/lần, kiểm tra cách nhiệt 6 tháng/lần, hiệu chuẩn 1 năm/lần). Khách hàng nhận phiếu bảo hành (3-6 tháng) và hotline hỗ trợ 24/7.

Bảng giá linh kiện thay thế tủ ấm CO2
| Linh kiện | Thông số | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thanh nhiệt Memmert | 2-3 kW, 220/380V | Liên hệ báo giá (cao hơn 30-50% so với tủ ấm thường) |
| SSR (Solid State Relay) | 40A, 600VAC | Liên hệ báo giá (cao hơn 30-50% so với tủ ấm thường) |
| Cảm biến PT100 Class A | 4-wire, ±0.15Ω | Liên hệ báo giá (cao hơn 30-50% so với tủ ấm thường) |
| Controller IR sensor CO2 | 230VAC, Ethernet | Liên hệ báo giá (cao hơn 30-50% so với tủ ấm thường) |
| Cách nhiệt mineral wool | 100mm, 650°C | Liên hệ báo giá (cao hơn 30-50% so với tủ ấm thường) |
| Gioăng cửa silicon | Chịu nhiệt 100°C | Liên hệ báo giá (cao hơn 30-50% so với tủ ấm thường) |
| Cửa kính double-glazed | Tempered glass 5-8mm | Liên hệ báo giá (cao hơn 30-50% so với tủ ấm thường) |
| Over-temperature limiter | TB thermostat class 3.1 | Liên hệ báo giá (cao hơn 30-50% so với tủ ấm thường) |
| Fan motor (INE series) | 50-100W, 230VAC | Liên hệ báo giá (cao hơn 30-50% so với tủ ấm thường) |
| Contactor | 40A, 3P, 230VAC | Liên hệ báo giá (cao hơn 30-50% so với tủ ấm thường) |
Lưu ý: Chi phí sửa chữa tùy thuộc vào mức độ hỏng và loại linh kiện. Vui lòng liên hệ hotline 0913 425 986 để được tư vấn và báo giá cụ thể.
Tại sao chọn SETCOM sửa chữa tủ ấm CO2?
| Tiêu chí | Ưu điểm SETCOM |
|---|---|
| Kinh nghiệm | Hơn 10 năm sửa chữa tủ ấm cao cấp: Memmert, Binder, Heraeus, Thermo Scientific, Yamato. Đã sửa chữa hàng trăm tủ ấm CO2 cho các nhà máy dược, viện nghiên cứu, trường đại học. |
| Kỹ thuật viên | Đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo về hệ thống gia nhiệt chính xác cao, điều khiển IR sensor CO2, SSR, cảm biến PT100. Hiểu rõ tiêu chuẩn DIN 12880. Có kinh nghiệm hiệu chuẩn nhiệt độ theo ISO 17025. |
| Linh kiện | Có sẵn linh kiện thay thế: Thanh nhiệt Memmert chính hãng, SSR (Crydom, Carlo Gavazzi), cảm biến PT100 (Heraeus, Jumo), controller Eurotherm, cách nhiệt mineral wool (Rockwool). Nhập khẩu trực tiếp, giá tốt. |
| Thời gian | Phản hồi trong 24h. Đến tận nơi sửa chữa trong 1-2 ngày (khu vực Hà Nội, Bắc Ninh). Sửa chữa nhanh để tủ sớm hoạt động trở lại, giảm thiểu downtime. |
| Bảo hành | Bảo hành 3-6 tháng cho các linh kiện thay thế. Nếu có lỗi kỹ thuật, SETCOM sửa chữa miễn phí. Hỗ trợ kỹ thuật suốt đời, hợp đồng bảo trì dài hạn. |
Các dòng tủ ấm CO2 SETCOM sửa chữa
✓ Memmert IF (Universal Incubator)
IF là dòng tủ ấm đối lưu tự nhiên, thiết kế tiêu chuẩn, độ chính xác ±0.1°C @ 37°C. SETCOM sửa chữa các model: IF750plus (170L), IF450 (449L), IF260 (256L), IF110 (108L). Nhiệt độ 5-60°C + CO2 5-20%, cách nhiệt mineral wool, controller IR sensor CO2.
✓ Memmert ICP (Peltier-cooled Incubator)
ICP là dòng tủ ấm làm lạnh Peltier, nhiệt độ dưới môi trường, không cần compressor. SETCOM sửa chữa các model: ICP450, ICP260, ICP110. Nhiệt độ -12°C đến +60°C, độ chính xác ±0.5°C.
✓ Memmert INE (Incubator with fan)
INE là dòng tủ ấm đối lưu cưỡng bức, có quạt, phân bố nhiệt đồng đều ±0.1°C @ 37°C. SETCOM sửa chữa các model: INE400, INE200, INE100. Nhiệt độ 5-60°C + CO2 5-20%, controller IR sensor CO2.
Bảo trì định kỳ tủ ấm CO2
✓ Kiểm tra hàng tháng
Vệ sinh buồng ấm bằng khăn ẩm có cồn 70%. Kiểm tra gioăng cửa, khóa cửa. Kiểm tra thanh nhiệt (không có vết cháy đen). Kiểm tra màn hình controller (hiển thị bình thường). Vệ sinh cửa kính.
✓ Kiểm tra 6 tháng/lần
Kiểm tra nhiệt độ bằng nhiệt kế chuẩn tại 37°C, 55°C, 80°C. Sai lệch cho phép ±0.5°C. Kiểm tra độ đồng đều nhiệt độ (datalogger 9 điểm). Kiểm tra cách nhiệt (nhiệt độ vỏ ngoài <50°C). Vệ sinh sâu toàn bộ tủ.
✓ Hiệu chuẩn 1 năm/lần
Hiệu chuẩn nhiệt độ theo tiêu chuẩn ISO 17025: So sánh nhiệt độ hiển thị với nhiệt kế chuẩn (PTB/NIST traceability). Test tại 5-7 điểm nhiệt độ. Test độ đồng đều nhiệt độ tại 9 điểm trong buồng. Lập báo cáo hiệu chuẩn (calibration certificate) theo DIN 12880.
✓ Kiểm tra hàng năm
Kiểm tra tổng thể hệ thống điện, cơ khí. Thay thanh nhiệt nếu dùng lâu (>10 năm). Kiểm tra SSR, contactor, MCB. Test cảm biến PT100, controller. Thay cách nhiệt nếu bị ẩm hoặc vỡ. Ký hợp đồng bảo trì với SETCOM.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
❓ Chi phí sửa chữa tủ ấm CO2 khoảng bao nhiêu?
Chi phí tùy thuộc loại lỗi và linh kiện. Sửa chữa nhỏ (thay cảm biến PT100, SSR, gioăng) vài triệu đồng. Sửa chữa lớn (thay thanh nhiệt Memmert, controller IR sensor CO2, cách nhiệt) từ vài chục triệu. SETCOM báo giá cụ thể sau khi kiểm tra. Liên hệ 0913 425 986.
❓ Thời gian sửa chữa mất bao lâu?
Nếu linh kiện có sẵn, thời gian 2-5 ngày. Nếu phải đặt linh kiện Memmert chính hãng từ Đức, thời gian 2-4 tuần. SETCOM cam kết phản hồi trong 24h và đến tận nơi kiểm tra trong 1-2 ngày (Hà Nội, Bắc Ninh).
❓ SETCOM có hiệu chuẩn tủ ấm CO2 không?
Có. SETCOM cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn ISO 17025. Kiểm tra nhiệt độ (accuracy ±0.1°C @ 37°C), độ đồng đều (±0.5-1°C). Lập báo cáo hiệu chuẩn (calibration certificate) có giá trị pháp lý, PTB/NIST traceability, theo DIN 12880.
❓ Bảo hành sửa chữa bao lâu?
SETCOM bảo hành 3-6 tháng cho các linh kiện thay thế. Nếu có lỗi kỹ thuật, SETCOM sửa chữa miễn phí. Sau bảo hành, SETCOM hỗ trợ kỹ thuật suốt đời, có hợp đồng bảo trì dài hạn.
❓ Tủ ấm CO2 có tốt không?
Memmert là thương hiệu tủ ấm hàng đầu của Đức, chất lượng xuất sắc, độ bền rất cao (>15 năm), độ chính xác ±0.1°C @ 37°C (IF series), phân bố nhiệt đồng đều ±0.5-1°C. Giá thành cao (ngang Binder, cao hơn Thermo Scientific gấp 1.5-2 lần), phù hợp cho viện nghiên cứu, nhà máy dược phẩm, lab GMP cần độ tin cậy cao.
Liên hệ sửa chữa tủ ấm CO2
📞 Hotline/Zalo: 0913 425 986
📍 Địa chỉ:
• Hà Nội: B50-07, Khu B Gleximco, Lê Trọng Tấn, An Khánh, Hoài Đức
• Bắc Ninh: Xã Xã Xã Yên Lãng, huyện Xã Yên Lãng, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh (Đối diện cổng V1, Samsung Display)
📧 Email: info@setcom.com.vn
🌐 Website: https://setcom.com.vn
⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 18:00)
SETCOM – Đối tác tin cậy của bạn trong lĩnh vực sửa chữa thiết bị phòng thí nghiệm!

