Sửa Chữa Máy Làm Mát Nước Chiller DongShin Finetek – Công Nghệ Hàn Quốc
Máy làm mát nước Chiller DongShin Finetek là dòng thiết bị làm lạnh công nghiệp cao cấp được sản xuất tại Hàn Quốc (Korea), chuyên dụng cho các ứng dụng cắt laser, khắc laser, gia công kim loại và các thiết bị phát nhiệt cao. Với khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác ±0.5°C, DongShin Finetek đảm bảo máy laser hoạt động ổn định, tuổi thọ ống phóng laser (CO2 tube) tăng gấp 2-3 lần.
SETCOM chuyên sửa chữa máy làm mát nước Chiller DongShin Finetek tại Hà Nội và Bắc Ninh. Chúng tôi xử lý mọi lỗi: máy nén hỏng, rò rỉ gas R134a/R410A, cảm biến nhiệt độ drift, bơm nước yếu, bảng điều khiển lỗi, dàn nóng/dàn lạnh tắc bẩn. Với kinh nghiệm hơn 10 năm, SETCOM đảm bảo chiller DongShin hoạt động trở lại đúng thông số, laser cắt chính xác.
📞 Hotline/Zalo: 0913 425 986
✉️ Email:

Thông Số Kỹ Thuật Chiller DongShin Finetek
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | DongShin Finetek (Hàn Quốc) |
| Công suất làm lạnh | 1000W – 6000W (tuỳ model CW-3000 → CW-6200) |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C (cao hơn chiller Trung Quốc ±2°C) |
| Dải nhiệt độ làm việc | 5-35°C (có thể custom -5°C → 50°C) |
| Loại gas làm lạnh | R134a (thân thiện môi trường) hoặc R410A |
| Máy nén (compressor) | Danfoss, Copeland, LG (hàng chính hãng) |
| Lưu lượng bơm nước | 10-30 lít/phút (tuỳ model) |
| Bình chứa nước | 15-50 lít (inox 304) |
| Điện áp | 220V hoặc 380V (3 pha) |
| Bảo vệ | High/low pressure, overheat, water flow sensor, phase protection |
| Ứng dụng chính | Máy cắt laser CO2, Fiber laser, UV laser, CNC |
Ưu Điểm Nổi Bật Của DongShin Finetek
- Độ chính xác cao: ±0.5°C (vs chiller Trung Quốc ±2-3°C) → ống laser CO2 hoạt động ổn định
- Máy nén chính hãng: Danfoss, Copeland → tuổi thọ 10-15 năm (vs 3-5 năm chiller rẻ tiền)
- Cảm biến nhiệt độ PT100: Chính xác ±0.1°C, không drift
- Dàn nóng/dàn lạnh lớn: Hiệu suất trao đổi nhiệt cao → tiết kiệm điện 20-30%
- Bơm nước cao cấp: Grundfos, Wilo → lưu lượng ổn định, không rò rỉ
- Bảo hành 2 năm: Chính hãng DongShin (vs 6-12 tháng chiller thường)

Các Lỗi Thường Gặp Trên Chiller DongShin Finetek
Lỗi 1: Máy Nén (Compressor) Không Chạy Hoặc Chạy Yếu
Triệu chứng: Chiller bật nguồn nhưng máy nén không khởi động, hoặc chạy 1-2 phút rồi ngắt, nước không mát.
Nguyên nhân đặc trưng DongShin:
- Relay khởi động hỏng: Máy nén Danfoss/Copeland dùng relay start → relay cháy → không khởi động
- Capacitor yếu: Tụ khởi động (start capacitor) giảm dung lượng từ 40µF xuống <20µF → moment khởi động không đủ
- Áp suất gas thấp: Rò rỉ gas R134a/R410A → áp suất hút <1 bar → máy nén không chạy (bảo vệ low pressure)
- Quá tải nhiệt (thermal overload): Máy nén quá nóng >90°C → công tắc nhiệt ngắt
- Thiếu pha (3 pha): Chiller 380V thiếu 1 pha → máy nén chạy không đều, quá dòng
Cách xử lý SETCOM:
- Kiểm tra relay khởi động:
- Đo điện trở cuộn dây relay: Phải 100-300Ω
- Test tiếp điểm: Khi có điện phải đóng (<0.5Ω)
- Nếu relay cháy → thay relay PTC hoặc PTCR phù hợp với máy nén
- Đo capacitor:
- Dùng đồng hồ đo capacitance: Phải ≥80% giá trị ghi trên capacitor
- Ví dụ: 40µF → phải đo được ≥32µF
- Nếu <32µF → thay capacitor mới (cùng điện áp, ví dụ 450VAC)
- Kiểm tra áp suất gas:
- Đo áp suất hút (suction): R134a phải 2-4 bar, R410A phải 5-8 bar
- Đo áp suất đẩy (discharge): R134a phải 10-15 bar, R410A phải 20-25 bar
- Nếu thấp → rò rỉ gas → tìm điểm rò bằng detector hoặc xà phòng
- Kiểm tra quá tải nhiệt:
- Sờ vỏ máy nén: Nếu >70°C (quá nóng) → chờ nguội 30 phút
- Reset thermal overload (nút reset nhỏ trên máy nén)
- Nếu vẫn quá nhiệt → vệ sinh dàn nóng (condenser bẩn)
- Kiểm tra 3 pha (380V):
- Đo điện áp 3 pha: L1-L2, L2-L3, L3-L1 phải đều ~380V (±10%)
- Nếu thiếu pha → kiểm tra aptomat, contactor

Lỗi 2: Rò Rỉ Gas Làm Lạnh (R134a/R410A)
Triệu chứng: Chiller chạy nhưng không mát, áp suất gas giảm dần, có thể thấy dầu bám quanh ống đồng.
Nguyên nhân:
- Ống đồng nứt do rung động: Laser cắt rung mạnh → ống đồng mỏng (6mm) bị nứt
- Mối hàn kém chất lượng: Khi sửa chữa lần trước hàn không kỹ → rò rỉ chậm
- Van nạp gas bị lỏng: Van Schrader (giống van xe đạp) bị lỏng lõi
- Dàn nóng/dàn lạnh bị ăn mòn: Môi trường ẩm, nhiều bụi kim loại → ăn mòn ống đồng
Cách xử lý SETCOM:
- Phát hiện điểm rò:
- Dùng detector gas điện tử (Inficon, Robinair) → quét quanh ống đồng, mối hàn
- Hoặc phun xà phòng lên ống đồng → nơi nào sủi bọt = rò
- Thường rò ở: Mối hàn giữa máy nén và dàn nóng, van nạp gas, filter dryer
- Hàn ống đồng (brazing):
- Xả hết gas còn lại (recovery)
- Hàn bằng đồng/bạc (silver brazing) ở nhiệt độ 600-800°C
- Hàn xong phải test áp suất nitrogen 25 bar trong 24 giờ
- Thay van nạp gas (nếu lỏng):
- Tháo van cũ, lắp van mới
- Siết chặt bằng momen 5-7 Nm
- Nạp gas đúng cách:
- Hút chân không hệ thống: Dùng bơm chân không đến -76cmHg (1 mbar) trong ≥30 phút
- Nạp gas theo trọng lượng (weighing): Cân điện tử, nạp đúng kg ghi trên nhãn máy nén
- Hoặc theo áp suất: R134a hút 2-4 bar, đẩy 10-15 bar; R410A hút 5-8 bar, đẩy 20-25 bar
- Nạp qua cổng hút (suction), chế độ lỏng (liquid) khi máy đang tắt

Lỗi 3: Cảm Biến Nhiệt Độ PT100 Lỗi → Nhiệt Độ Không Chính Xác
Triệu chứng: Màn hình hiện nhiệt độ sai (20°C thực tế nhưng hiển thị 30°C), hoặc báo lỗi “Sensor Error”.
Nguyên nhân:
- PT100 bị drift (trôi chuẩn): Sau 3-5 năm, sai số tăng từ ±0.1°C lên ±2-3°C
- Dây nối PT100 bị đứt/lỏng: PT100 dùng 3 dây hoặc 4 dây → 1 dây đứt → đo sai
- PT100 bị ăn mòn: Tiếp xúc với nước có tạp chất → vỏ inox bị ăn mòn
- Board điều khiển lỗi: IC khuếch đại PT100 (AD595, MAX31865) hỏng
Cách xử lý SETCOM:
- Kiểm tra PT100:
- Tháo PT100 ra, đo điện trở ở 0°C (nước đá): Phải = 100Ω ±0.5Ω
- Đo ở 100°C (nước sôi): Phải = 138.5Ω ±1Ω
- Công thức: R(T) = R0 × (1 + A×T + B×T²) với R0=100Ω, A=3.9083×10⁻³, B=-5.775×10⁻⁷
- Nếu sai số >2% → thay PT100 mới (Class A hoặc Class B)
- Kiểm tra dây nối:
- Đo điện trở 3 dây: Phải <1Ω mỗi dây
- Kiểm tra đầu nối: Không được oxy hóa, lỏng
- Hiệu chuẩn (calibration):
- Dùng nhiệt kế chuẩn (NIST traceable) so sánh ở 3 điểm: 0°C, 25°C, 50°C
- Điều chỉnh offset và gain trên board điều khiển
- Thay PT100 mới (nếu hỏng):
- Phải dùng loại đúng: Class A (±0.15°C ở 0°C), Class B (±0.3°C)
- Đường kính: 6mm hoặc 8mm (tuỳ ống DongShin)
- Chiều dài cảm biến: 50-100mm
Lỗi 4: Bơm Nước Yếu Hoặc Không Chạy
Triệu chứng: Lưu lượng nước giảm, máy laser báo “Water Flow Low”, hoặc bơm không chạy.
Nguyên nhân:
- Cánh bơm bị mòn: Bơm ly tâm (centrifugal) cánh bơm inox mòn sau 5-7 năm
- Trục bơm kẹt: Cặn canxi bám quanh trục → bơm không quay
- Tụ điện bơm yếu: Capacitor 10-20µF giảm xuống <50% → bơm không đủ moment
- Rò rỉ ở đầu nối: O-ring bị cứng, nứt → hút không khí thay vì nước
- Lọc nước tắc: Filter Y-strainer bị tắc bởi cặn, rỉ sét
Cách xử lý SETCOM:
- Kiểm tra cánh bơm:
- Tháo nắp bơm, quan sát cánh bơm
- Nếu mòn >30% → thay cánh bơm mới (phải đúng model DongShin)
- Vệ sinh trục bơm:
- Ngâm trong dung dịch acid citric 10% trong 2 giờ
- Cọ sạch cặn bằng bàn chải
- Bôi mỡ chịu nước (waterproof grease) trước khi lắp lại
- Đo tụ điện bơm:
- Tháo tụ ra, đo bằng đồng hồ capacitance
- Nếu <50% giá trị ghi → thay mới (cùng µF và điện áp)
- Thay O-ring:
- Dùng O-ring silicone chịu nhiệt cao
- Bôi mỡ silicone trước khi lắp
- Vệ sinh lọc nước:
- Tháo filter Y-strainer, rửa sạch cặn
- Nếu lưới lọc rỉ sét → thay mới

Quy Trình Sửa Chữa Của SETCOM
Bước 1: Chẩn Đoán Toàn Diện
Kỹ thuật viên SETCOM kiểm tra:
- Máy nén: Dòng điện, áp suất gas, tiếng ồn bất thường
- Dàn nóng/dàn lạnh: Độ sạch, hiệu suất trao đổi nhiệt
- Bơm nước: Lưu lượng, áp lực, rò rỉ
- Cảm biến nhiệt độ PT100: Độ chính xác, drift
- Board điều khiển: Relay, contactor, cầu chì
- Hệ thống gas: Áp suất hút/đẩy, điểm rò
Bước 2: Vệ Sinh Và Bảo Dưỡng
| Bộ phận | Phương pháp | Thời gian |
|---|---|---|
| Dàn nóng (condenser) | Thổi khí nén, rửa nước áp lực cao | 30 phút |
| Dàn lạnh (evaporator) | Acid citric 5% tuần hoàn | 2 giờ |
| Bơm nước | Tháo rời, vệ sinh cánh bơm, trục | 1 giờ |
| Bình chứa nước | Rửa nước sạch + tẩy cặn | 30 phút |
| PT100 sensor | Cồn IPA + giấy nhám mịn | 10 phút |
Bước 3: Thay Linh Kiện Chính Hãng
SETCOM chỉ dùng linh kiện chất lượng cao:
- Máy nén: Danfoss, Copeland, LG (chính hãng Hàn Quốc/Châu Âu)
- Gas: R134a Dupont, R410A Honeywell (không dùng gas rẻ tiền Trung Quốc)
- PT100: Class A, ±0.15°C, dây nối PTFE
- Bơm nước: Grundfos, Wilo, hoặc bơm DongShin chính hãng
- Capacitor: 450VAC, hãng Nichicon, Panasonic
- Relay: Omron, Schneider, 16A
Bước 4: Test Và Hiệu Chuẩn
- Test máy nén:
- Đo dòng điện: Phải đúng ghi trên nameplate (±10%)
- Đo áp suất: R134a hút 2-4 bar, đẩy 10-15 bar
- Kiểm tra nhiệt độ: Ống hút lạnh (~10°C), ống đẩy nóng (~50-60°C)
- Test độ chính xác nhiệt độ:
- Set nhiệt độ 20°C → chạy 30 phút → đo bằng nhiệt kế chuẩn
- Sai số phải ≤±0.5°C (đặc tính DongShin)
- Test lưu lượng bơm:
- Đo lưu lượng bằng flow meter: Phải đạt spec (10-30 lít/phút tuỳ model)
- Test laser (nếu có):
- Chạy máy laser cắt thử → nhiệt độ nước không tăng quá 2°C sau 1 giờ

Bảo Dưỡng Chiller DongShin Finetek
Bảo Dưỡng Hàng Tuần
- Kiểm tra mức nước trong bình: Phải ≥70%
- Vệ sinh dàn nóng: Thổi bụi bằng khí nén
- Kiểm tra nhiệt độ: Sai số ≤±0.5°C
- Kiểm tra lưu lượng nước: Phải ổn định
Bảo Dưỡng Hàng Tháng
- Vệ sinh dàn lạnh: Chạy acid citric 5% tuần hoàn 2 giờ
- Kiểm tra PT100: Đo nhiệt độ so sánh với nhiệt kế chuẩn
- Vệ sinh lọc nước: Tháo rửa sạch
- Kiểm tra áp suất gas: Hút 2-4 bar (R134a), đẩy 10-15 bar
Bảo Dưỡng Hàng Quý (3 Tháng)
- Vệ sinh bơm nước: Tháo rời, vệ sinh cánh bơm
- Kiểm tra capacitor: Đo dung lượng ≥80% giá trị ghi
- Kiểm tra relay, contactor: Tiếp điểm có cháy không
- Test rò rỉ gas: Dùng detector quét toàn bộ hệ thống
Bảo Dưỡng Hàng Năm
- Thay dầu máy nén (nếu dùng máy nén dầu): Dầu POE hoặc PAG
- Thay PT100 (nếu drift >1°C)
- Thay filter dryer (lọc ẩm): Tránh ẩm vào hệ thống
- Hiệu chuẩn toàn bộ hệ thống
- Nạp lại gas (nếu áp suất giảm >10%)

So Sánh Chiller DongShin Finetek Vs Chiller Trung Quốc
| Tiêu chí | DongShin (Hàn Quốc) | Chiller Trung Quốc |
|---|---|---|
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5°C | ±2-3°C |
| Máy nén | Danfoss, Copeland, LG | Máy nén Trung Quốc thường |
| Tuổi thọ máy nén | 10-15 năm | 3-5 năm |
| Cảm biến nhiệt độ | PT100 Class A | NTC thermistor (drift cao) |
| Bơm nước | Grundfos, Wilo | Bơm thường |
| Hiệu suất năng lượng | Cao hơn 20-30% | Chuẩn |
| Bảo hành | 2 năm chính hãng | 6-12 tháng |
| Ứng dụng | Laser CO2, Fiber, UV – chính xác cao | Ứng dụng thông thường |
Ứng Dụng Của Chiller DongShin Finetek
- Máy cắt laser CO2: Làm mát ống phóng laser (80W – 300W)
- Máy khắc laser fiber: Làm mát nguồn laser fiber 20W – 100W
- Máy khắc UV laser: Làm mát laser UV 3W – 10W (cần độ chính xác cao)
- Máy CNC: Làm mát spindle tốc độ cao (24,000 – 60,000 rpm)
- Máy hàn laser: Làm mát đầu hàn laser
- Thiết bị gia công kim loại: EDM, Wire cut
Tại Sao Chọn SETCOM?
- Chuyên chiller DongShin: 10+ năm kinh nghiệm
- Linh kiện chính hãng: Máy nén Danfoss/Copeland, gas Dupont/Honeywell
- Kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm: Được đào tạo bởi DongShin Korea
- Bảo hành: 6 tháng cho linh kiện thay thế
- Hỗ trợ 24/7: Tư vấn kỹ thuật miễn phí
- Giá cạnh tranh: Rẻ hơn 20-30% so với đại lý chính hãng

Liên Hệ SETCOM
CÔNG TY TNHH SETCOM
📱 Hotline/Zalo: 0913 425 986
🏢 Văn phòng Hà Nội: B50-07 Khu Đô Thị Gleximco, Lê Trọng Tấn, Hà Đông, Hà Nội
🏢 Văn phòng Bắc Ninh: Yên Lãng, Từ Sơn, Bắc Ninh
⏰ Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 18:00
Câu Hỏi Thường Gặp
1. Tại sao chiller DongShin đắt hơn chiller Trung Quốc?
Do sử dụng linh kiện cao cấp: Máy nén Danfoss/Copeland (đắt gấp 3-4 lần), PT100 Class A (chính xác ±0.15°C), bơm Grundfos. Tuy nhiên, tuổi thọ dài hơn (10-15 năm vs 3-5 năm), tiết kiệm chi phí bảo dưỡng và điện năng.
2. Chiller DongShin có thể dùng cho máy laser Trung Quốc không?
Có. DongShin tương thích với mọi máy laser: CO2 Reci/Yongli, Fiber Raycus/JPT, UV DPSS. Chỉ cần đúng công suất làm lạnh (1000W cho laser 80W, 3000W cho laser 150W, 6000W cho laser 300W).
3. Bao lâu thì phải nạp gas 1 lần?
Nếu hệ thống kín tốt: 5-10 năm mới cần nạp lại. Nếu rò rỉ chậm: 1-2 năm. Dấu hiệu cần nạp: Áp suất hút <2 bar (R134a) hoặc <5 bar (R410A), nhiệt độ nước không đạt set point.
4. PT100 và NTC khác nhau như thế nào?
PT100 (Platinum Resistance): Chính xác ±0.1-0.3°C, không drift, dùng cho ứng dụng chính xác (laser). NTC (Negative Temperature Coefficient): Rẻ hơn, nhưng drift cao (±1-2°C sau 2-3 năm), dùng cho ứng dụng thông thường.
5. Chi phí sửa chiller DongShin khoảng bao nhiêu?
Tuỳ lỗi. Vệ sinh + nạp gas: vài triệu. Thay máy nén: vài chục triệu (tuỳ công suất). Thay PT100: 1-2 triệu. Thay bơm nước: 3-5 triệu. SETCOM báo giá chi tiết sau khi chẩn đoán.



