Sửa chữa buồng thử nghiệm nhiệt ẩm là nhu cầu ngày càng phổ biến tại các nhà máy và phòng thí nghiệm chất lượng. Một trong những câu hỏi khách hàng thường xuyên đặt ra nhất là: “Tại sao bình nước đã đầy mà máy vẫn không tạo được độ ẩm?” Đây là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng mà nếu không xử lý kịp thời, toàn bộ chu kỳ thử nghiệm sẽ bị ảnh hưởng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị phòng thí nghiệm, SETCOM đã tiếp nhận và xử lý nhiều ca tương tự trên các dòng buồng thử nghiệm nhiệt ẩm phổ biến hiện nay.
Ca Thực Tế: Buồng Thử Nghiệm Nhiệt Ẩm Maiso Không Sôi Nước Tạo Ẩm
Một khách hàng trong ngành sản xuất liên hệ SETCOM với phản ánh: buồng thử nghiệm nhiệt ẩm dòng Climate Test Chamber (controller TEMP2500G) đã được cấp nước đầy bình Maiso nhưng máy hoàn toàn không sôi nước, kéo theo việc không đạt được độ ẩm cài đặt. Kỹ thuật viên khi truy cập màn hình controller ghi nhận hàng loạt cảnh báo lỗi tín hiệu số (DI ERROR OCCURRED) từ DI5 đến DI16, trong đó nổi bật là PRESSURE CON 1 (DI9), PRESSURE CON 2 (DI10) và AIR PRESSURE (DI11) — nhóm lỗi liên quan trực tiếp đến hệ thống áp suất và cấp nước.
Sau khi kiểm tra thực tế tại cơ sở của khách hàng, kỹ thuật viên SETCOM xác định nguyên nhân chính nằm ở cụm điện trở đun sôi nước (heater bình Maiso) và mạch tín hiệu phản hồi áp suất. Toàn bộ các thông số nhiệt độ và độ ẩm sau khi sửa chữa buồng thử nghiệm nhiệt ẩm hoàn tất đều ổn định trở lại, máy đạt đúng setpoint 80°C / 80% RH theo yêu cầu vận hành.
5 Lỗi Thường Gặp Khi Sửa Chữa Buồng Thử Nghiệm Nhiệt Ẩm
1. Bình Nước Đầy Nhưng Không Tạo Được Độ Ẩm
Nguyên nhân: Điện trở đun sôi nước (immersion heater) bị đứt, chai hoặc bám cặn canxi dày làm giảm khả năng truyền nhiệt. Điện trở loại này thường có công suất 1–3 kW, hoạt động ở điện áp 220–380 V.
Biểu hiện: Bình Maiso hoặc bình chứa nước luôn ở mức đầy, nhiệt độ buồng đạt setpoint nhưng độ ẩm không tăng, controller hiển thị MV độ ẩm ở mức 0%.
Giải pháp: Đo điện trở heater bằng đồng hồ vạn năng (giá trị bình thường thường trong khoảng 20–80 Ω tùy công suất), vệ sinh cặn hoặc thay mới heater đúng thông số.
2. Lỗi Tín Hiệu Áp Suất — DI ERROR (PRESSURE CON, AIR PRESSURE)
Nguyên nhân: Cảm biến áp suất nước hoặc áp suất khí bị hỏng tiếp điểm, dây tín hiệu bị đứt ngầm, hoặc van điện từ cấp nước bị kẹt không đóng/mở đúng.
Biểu hiện: Controller hiển thị các mã lỗi DI ERROR OCCURRED cho các kênh áp suất (DI9, DI10, DI11); máy tự dừng hoặc không cho phép khởi động chu kỳ thử nghiệm.
Giải pháp: Kiểm tra tín hiệu 24 VDC tại đầu vào PLC/controller, đo thông mạch dây tín hiệu, thay cảm biến áp suất hoặc van điện từ nếu hỏng.
3. Buồng Không Đạt Nhiệt Độ Cài Đặt
Nguyên nhân: Điện trở gia nhiệt buồng suy giảm công suất, cảm biến nhiệt độ PT100 hoặc NTC bị lệch dải (PT100 chuẩn ở 0°C = 100 Ω; sai lệch >0.5 Ω cần hiệu chuẩn hoặc thay).
Biểu hiện: Nhiệt độ thực tế thấp hơn setpoint từ 3–10°C, thời gian gia nhiệt kéo dài bất thường, MV luôn ở mức 100% mà nhiệt độ vẫn không đạt.
Giải pháp: Đo điện trở PT100/NTC, kiểm tra continuity điện trở gia nhiệt, đối chiếu với nhiệt kế chuẩn để xác định sai số vòng lặp điều khiển PID.
4. Độ Ẩm Dao Động Lớn — Không Ổn Định
Nguyên nhân: Cảm biến độ ẩm (thường dùng loại điện dung polymer, dải 5–98% RH) bị nhiễm bẩn hóa chất hoặc ngưng tụ nước; hệ thống điều khiển PID chưa được tinh chỉnh phù hợp với buồng.
Biểu hiện: Độ ẩm hiển thị dao động ±5–10% RH xung quanh setpoint, hoặc trôi dần ra ngoài dải cho phép sau vài giờ vận hành.
Giải pháp: Vệ sinh hoặc thay cảm biến độ ẩm, hiệu chuẩn lại theo tiêu chuẩn, điều chỉnh tham số PID trên controller.
5. Mất Pha — Lỗi PHASE LOSS
Nguyên nhân: Nguồn điện 3 pha cấp cho máy bị mất một pha do aptomat, contactor hoặc cầu chì bị hỏng; đặc biệt phổ biến sau sự cố lưới điện nhà máy.
Biểu hiện: Controller hiển thị cảnh báo PHASE LOSS (DI12 ERROR), máy không khởi động được hoặc dừng đột ngột giữa chu kỳ; động cơ quạt tuần hoàn phát ra tiếng vo ve bất thường.
Giải pháp: Đo điện áp 3 pha tại đầu vào máy (chuẩn 380 V ±10%), kiểm tra aptomat chính, relay bảo vệ mất pha và toàn bộ chuỗi cấp nguồn.
Quy Trình Sửa Chữa Buồng Thử Nghiệm Nhiệt Ẩm Tại SETCOM
- Bước 1 — Tiếp nhận & Khảo sát: Ghi nhận hiện tượng lỗi, đọc lịch sử báo động trên controller, chụp ảnh hiện trạng thiết bị trước khi can thiệp.
- Bước 2 — Chẩn đoán chuyên sâu: Đo kiểm điện — cơ — điện tử toàn bộ hệ thống: heater, cảm biến nhiệt/ẩm, van điện từ, cảm biến áp suất, nguồn điện 3 pha.
- Bước 3 — Báo cáo & Xác nhận phương án: Lập danh sách linh kiện cần thay thế, giải thích rõ nguyên nhân gốc rễ cho khách hàng trước khi tiến hành sửa chữa buồng thử nghiệm nhiệt ẩm.
- Bước 4 — Thực hiện sửa chữa: Thay thế linh kiện chính hãng hoặc tương đương đúng thông số, vệ sinh toàn bộ bộ phận tạo ẩm và hệ thống dẫn nước.
- Bước 5 — Chạy thử & Kiểm tra: Vận hành máy theo đúng chương trình thử nghiệm của khách, theo dõi nhiệt độ và độ ẩm đạt setpoint ổn định trong ít nhất 1 giờ.
- Bước 6 — Bàn giao & Hướng dẫn: Bàn giao kèm biên bản kỹ thuật, hướng dẫn vận hành đúng cách và lịch bảo dưỡng định kỳ phù hợp.
Vì Sao Phải Bảo Dưỡng Định Kỳ Buồng Thử Nghiệm Nhiệt Ẩm?
Buồng thử nghiệm nhiệt ẩm vận hành liên tục ở nhiệt độ cao (thường 40–150°C) và độ ẩm cao (10–98% RH) khiến cặn canxi tích tụ nhanh trong bình tạo ẩm, rút ngắn tuổi thọ heater và tắc nghẽn đường dẫn nước. Theo khuyến cáo của nhiều nhà sản xuất như buồng thử nghiệm môi trường, chu kỳ bảo dưỡng định kỳ 6–12 tháng/lần giúp phát hiện sớm hư hỏng tiềm ẩn trước khi ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm sản phẩm.
Bảo dưỡng định kỳ còn bao gồm việc hiệu chuẩn lại cảm biến nhiệt độ và độ ẩm để đảm bảo dữ liệu thử nghiệm đáp ứng các yêu cầu kiểm định và tiêu chuẩn chất lượng nội bộ của doanh nghiệp.
Năng Lực Sửa Chữa Buồng Thử Nghiệm Nhiệt Ẩm Của SETCOM
SETCOM có đội ngũ kỹ thuật viên chuyên sâu trong lĩnh vực sửa chữa buồng thử nghiệm nhiệt ẩm nhiều hãng: Espec, Binder, Memmert, Maiso, Angelantoni và các dòng controller phổ biến như TEMP2500G, Watlow, Shimaden. Chúng tôi thực hiện dịch vụ tại nhà máy khách hàng trên toàn quốc, đảm bảo thời gian phục hồi nhanh nhất, hạn chế gián đoạn sản xuất và thử nghiệm.
Nếu buồng thử nghiệm nhiệt ẩm tại đơn vị bạn đang gặp lỗi không tạo ẩm, báo lỗi DI, mất pha hay bất kỳ triệu chứng bất thường nào — hãy liên hệ ngay với SETCOM để được tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật kịp thời.
Mã tham chiếu nội bộ: DA-73
















